Kết quả thi GV giỏi huyện Năm học 2010 - 2011 (Phần thi lý thuyết)

SBD

Họ và

Tên

Đơn Vị

Môn Thi

Điểm thi

Ghi chú

001

Nguyễn Thị Bích

Nhung

THCS Bảo Cường

Hóa học

3

 

002

Lê Thị 

Nhung

THCS Bảo Cường

Ngữ Văn

8

 

003

Lương Văn

Hải

THCS Bảo Cường

Tiếng Anh

8

 

004

Nguyễn Thị

Bích

THCS Bảo Cường

Toán

8

 

005

Vi Thi

Thu

THCS Bảo Linh

Âm Nhạc

8

 

006

Ma Thị

Tới

THCS Bảo Linh

Địa Lý

8

 

007

Nguyễn Thị Lệ

Nguyên

THCS Bảo Linh

GDCD

6

 

008

Triệu Thị

THCS Bảo Linh

Mĩ Thuật

8

 

009

Nguyễn Thị

Huệ

THCS Bảo Linh

Sinh Học

8

 

010

Trần Trung

Dũng

THCS Bảo Linh

Tiếng Anh

8

 

011

Đinh Hồng

Oanh

THCS Bảo Linh

Tiếng Anh

4.5

 

012

Nguyễn Thị

Doanh

THCS Bảo Linh

Toán

5

 

013

Lý Thị

Thắng

THCS Bảo Linh

Vật Lý

5

 

014

Nông Nguyệt

Minh

THCS Bình Thành

Mĩ Thuật

8

 

015

Nguyễn Thị

Vân

THCS Bình Thành

Ngữ Văn

8

 

016

Nguyễn Thị

Hậu

THCS Bình Thành

Sinh học

5

 

017

Bùi Đức

Chính

THCS Bình Thành

Thể dục

8.25

 

018

Hoàng Văn

Dũng

THCS Bình Thành

Tiếng Anh

8

 

019

Nguyễn Hữu

Thượng

THCS Bình Thành

Tiếng Anh

8

 

020

Trần Xuân

Đô

THCS Bình Thành

Toán

7

 

021

Hoàng Thi

Thịnh

THCS Bình Thành

Toán

9

 

022

Hoàng Thị

Thúy

THCS Bộc Nhiêu

Âm nhạc

8

 

023

Phạm Kim

Dung

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ Văn

7.5

 

024

Mông Đình

Sỹ

THCS Bộc Nhiêu

Sinh học

8

 

025

Dương Thị

THCS Bộc Nhiêu

Toán

6

 

026

Nguyễn Thị

Huyền

THCS Chợ Chu

Hóa học

8.5

 

027

Nông Thị

Sáu

THCS Chợ Chu

Sinh học

5

 

028

Lương Thị Thu

Trang

THCS Chợ Chu

Thể dục

8

 

029

Chu Thị

Loan

THCS Chợ Chu

Toán

8

 

030

Bùi Thu

Hường

THCS Định Biên

Lịch sử

9

 

031

Nguyễn Văn

Trang

THCS Định Biên

Sinh học

9

 

032

Mông Ngọc

Chiến

THCS Định Biên

Toán

4

 

033

Nông Thị

Dung

THCS Định Biên

Toán

7

 

034

Phạm Văn

Viên

THCS Đồng Thịnh

Hóa học

3.5

 

035

Lưu Thị

Nhung

THCS Đồng Thịnh

Ngữ Văn

5.5

 

036

Ma Công

Đệ

THCS Đồng Thịnh

Tiếng Anh

3

 

037

Đinh Ngọc

Ánh

THCS Đồng Thịnh

Tiếng Anh

8

 

038

Nông Đức

Hạnh

THCS Đồng Thịnh

Toán

8

 

039

Dương Thị

Chín

THCS Đồng Thịnh

Vật lý

5

 

040

Lê Thị

Lành

THCS Hoàng Ngân

Hóa học

8

 

041

Phạm Thanh

Sơn

THCS Hoàng Ngân

Ngữ Văn

7

 

042

Hoàng Thanh

Nhân

THCS Hoàng Ngân

Toán

8

 

043

Đinh Thị

Thắm

THCS Hoàng Ngân

Toán

9

 

044

Nguyễn Thị

Chiêm

THCS Kim  Sơn

Ngữ văn

Bỏ thi

 

045

Nguyễn Thị  Thu

THCS Kim  Sơn

Ngữ văn

8

 

046

Tống  Thế

 Dũng

THCS Kim  Sơn

Tiếng Anh

5

 

048

Ma Thị

THCS Kim  Sơn

Toán

8.5

 

049

Nguyễn Hữu

 Dũng

THCS Kim Phượng

Ngữ Văn

6

 

050

Lý Thị

 Nhàn

THCS Kim Phượng

Sinh học

8

 

051

Hứa Thị

Du

THCS Kim Phượng

Toán

6

 

052

Hạc Thị Hồng

Phượng

THCS Kim Phượng

Toán

7

 

053

Lý Quang

Tới

THCS Lam Vĩ

Sinh học

8.5

 

054

Ma Thị

THCS Lam Vỹ

GDCD

8

 

055

Lưu Văn

Hải

THCS Lam Vỹ

Lịch sử

8

 

056

Nguyễn Thị

Ngoan

THCS Lam Vỹ

Lịch sử

8

 

057

Võ Thị Tuyết

Lan

THCS Lam Vỹ

Tiếng Anh

4

 

058

Đào Thị Hồng

Nhung

THCS Lam Vỹ

Toán

5.5

 

059

Lê Thị Thu

Trang

THCS Linh Thông

Hóa học

8

 

060

Triệu Văn

Quốc

THCS Linh Thông

Ngữ Văn

6

 

061

Hoàng Văn

Toàn

THCS Linh Thông

Thể dục

8.5

 

062

Nông Văn

Trường

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

063

Phan Quốc

Phương

THCS Linh Thông

Vật Lý

8.5

 

064

Ngô Thị

Tươi

THCS Phú Đình

Lịch sử

6.5

 

065

Nguyễn Thị Tuyết

 Lệ

THCS Phú Đình

Ngữ Văn

8.5

 

066

Dương Thị

Hằng

THCS Phú Đình

Ngữ Văn

8

 

067

Nguyễn Thị Kim

Phượng

THCS Phú Đình

Sinh học

8

 

068

Đỗ Nam

Thắng

THCS Phú Đình

Thể dục

8

 

069

Vũ Thị Linh

Hoài

THCS Phú Đình

Toán

8

 

070

Bùi Thu

Huyền

THCS Phú Đình

Toán

Bỏ thi

 

071

Nguyễn Ngọc

Tiến

THCS Phú Đình

Vật lý

8

 

072

Nguyễn  Thị 

Hương

THCS Phú Tiến

Địa lý

8

 

073

Phương Thị

THCS Phú Tiến

Hóa học

Bỏ thi

 

074

Phùng Thị 

Tiến

THCS Phú Tiến

Lịch sử

Bỏ thi

 

075

Đinh Thị  Thanh

Hảo

THCS Phú Tiến

Ngữ Văn

8

 

076

Đỗ Ngọc

Xuân

THCS Phú Tiến

Ngữ Văn

7.5

 

077

Nguyễn Thị Thanh

Hương

THCS Phú Tiến

Tiếng Anh

5

 

078

Phạm Thị Thu

Thủy

THCS Phú Tiến

Toán

8

 

079

Vũ Thị

Quế

THCS Phúc Chu

Vật lý

4

 

080

Hứa Thị

Xuân

THCS Phúc Chu

Vật lý

4

 

081

Nguyễn Phương

Thúy

THCS Phượng Tiến

Mĩ Thuật

8.5

 

082

Lương Hồng

Nhẫn

THCS Phượng Tiến

Ngữ Văn

4

 

083

Nguyễn Thị Thanh

Nhàn

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

4.5

 

084

Dương Văn

Tiền

THCS Phượng Tiến

Tin học

8

 

085

Phạm Thị

Trinh

THCS Phượng Tiến

Toán

3

 

086

  Thị Kim

Chung

THCS Quy Kỳ

GDCD

9

 

087

Nguyễn Thùy

Giang

THCS Quy Kỳ

Hóa học

8.5

 

088

Hoàng Thị

Loan

THCS Quy Kỳ

Lịch sử

8.5

 

089

Lý Thị Quỳnh

Lưu

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

4

 

090

Nguyễn Thị Hồng

 Loan

THCS Quy Kỳ

Toán

Bỏ thi

 

091

Trần Văn

Chiến

THCS Quy Kỳ

Toán

3

 

092

Nguyễn Thị

Hằng

THCS Sơn Phú

Địa Lý

8.5

 

093

Thái  Hoa

Sinh

THCS Sơn Phú

GDCD

8.5

 

094

Vũ Xuân

Hải

THCS Sơn Phú

Sinh học

8.5

 

095

Mai Xuân

Việt

THCS Sơn Phú

Toán

8

 

096

Trần Lương

Tuân

THCS Tân Dương

Mĩ thuật

8

 

097

Mai Thị

Ái

THCS Tân Dương

Toán

8

 

098

Nguyễn Thị

Lực

THCS Tân Dương

Toán

Bỏ thi

 

099

Nguyễn  Thị

Lịch

THCS Tân Dương

Toán

5.5

 

100

Ma Công

Doanh

THCS Tân Thịnh

Địa lý

8

 

101

Vũ Xuân

Trường

THCS Tân Thịnh

Mĩ Thuật

8

 

102

Ma Thị

Toàn

THCS Tân Thịnh

Ngữ Văn

8

 

103

Lý Thị

Hiên

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

6.5

 

104

La Thị

Tam

THCS Tân Thịnh

Sinh học

8

 

105

Lý Quỳnh

Trang

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

8.5

 

106

Lê Mạnh

Hùng

THCS Tân Thịnh

Toán

4

 

107

Hà Văn

Chì

THCS Thanh Định

Địa lý

6.5

 

108

Tống Thị Thu

Hoài

THCS Thanh Định

Hóa học

8

 

109

Mông Thị

Hiếu

THCS Thanh Định

Mĩ Thuật

8

 

110

Nguyễn Đình

Binh

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

3.5

 

111

Dương Thị

Huyền

THCS Thanh Định

Toán

3

 

112

Trần Văn

Nam

THCS Thanh Định

Toán

8

 

113

Dương Thị Tố

Uyên

THCS Thanh Định

Toán

6

 

114

Trần Anh

Ngọc

THCS Trung Hội

Hóa học

8

 

115

Dương Thị Quỳnh

Hoa

THCS Trung Hội

Lịch sử

6.5

 

116

Lâm Thị Hồng

 Hạnh

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

8

 

117

Lương Văn

Huy

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

3.5

 

118

Chung Thị

May

THCS Trung Hội

Toán

8.5

 

119

Lương Thị Thanh

Thùy

THCS Trung Hội

Toán

6.5

 

120

Nguyễn T.Hồng

Nhung

THCS Trung Lương

Ngữ Văn

3

 

121

Lộc Văn

Luận

THCS Trung Lương

Tiếng Anh

8

 

122

Trần Văn

Điện

THCS Trung Lương

Tiếng Anh

4

 

Địa chỉ : Thái Nguyên
Mọi chi tiết xin liên hệ :