KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN LỚP 6,7,8
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỊNH HÓA
|
KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN LỚP 6,7,8
|
|
NĂM HỌC 2010 - 2011
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
TRƯỜNG
|
MÔN THI
|
ĐIỂM THI
|
XẾP GIẢI
|
|
1
|
Ma Thu Phương
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
15
|
Ba
|
|
2
|
Phạm Tố Uyên
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
14.5
|
Ba
|
|
3
|
Lương Thị Ngát
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
13
|
Ba
|
|
4
|
Trần Ngọc Hà
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
5
|
Hứa Chu An
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
6
|
Bùi Ngọc Anh
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
7
|
Ma Thị Nhung
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
8
|
Lê Văn Khẩn
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
9
|
Nguyễn Vân Anh
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
10
|
Nguyễn Thị Hà
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
11
|
Ma Thị Hằng
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
12
|
Phạm Thị Yến Ly
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
13
|
Trần Thị Thu Thủy
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
14
|
Nguyễn Thị Ba
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
15
|
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
16
|
Nguyễn Thị Ánh
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
16.75
|
Nhì
|
|
17
|
Trần Đoàn Thao
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
15.25
|
Ba
|
|
18
|
Phạm Thùy Lâm
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
15
|
Ba
|
|
19
|
Hoàng Mỹ Hảo
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
14.5
|
Ba
|
|
20
|
Vũ Duy Thái
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
14.5
|
Ba
|
|
21
|
Nguyễn Công Chính
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
11.75
|
Khuyến Khích
|
|
22
|
Trần Tấn Sang
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
23
|
Dương Minh Châu
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
11.25
|
Khuyến Khích
|
|
24
|
Nguyễn Đức Giang
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
25
|
Hà Hiền Thương
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
6.5
|
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
5.75
|
|
|
27
|
Ma Diệu Quỳnh
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Tiếng Anh
|
5
|
|
|
28
|
Nguyễn Dương Hoàng
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
13
|
Ba
|
|
29
|
Đặng Thị Bích Ngọc
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
30
|
Lường Thị Thảo
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
31
|
Lường Trung Hiếu
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
32
|
Triệu Thị Mai
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
33
|
Ma Thúy Quỳnh
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
34
|
Lộc Thị Quỳnh Chi
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
8
|
|
|
35
|
Lường Tiến Dũng
|
7A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
7.5
|
|
|
36
|
Lưu Linh Nga
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
7.5
|
|
|
37
|
Nguyễn Thị Hương
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
7.5
|
|
|
38
|
Lương Minh Hiệp
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
7
|
|
|
39
|
Vũ Văn Hùng
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
6
|
|
|
40
|
Ma Thị Tuyết
|
6A3
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
5
|
|
|
41
|
Nguyễn Thị Hải Linh
|
8A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
5
|
|
|
42
|
Ma Tiến Điệp
|
6A2
|
THPT Bình Yên
|
Toán
|
4
|
|
|
43
|
Đỗ Thị Uyên
|
7B
|
THCS Trung Lương
|
Ngữ văn
|
13
|
Ba
|
|
44
|
Nông Thị Diễm
|
8A
|
THCS Trung Lương
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
45
|
Hà Thị Hoàn
|
7A
|
THCS Trung Lương
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
46
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
7B
|
THCS Trung Lương
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
47
|
Nguyễn Thị Kiều Nhi
|
8B
|
THCS Trung Lương
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
48
|
Nguyễn Thu Hoài
|
7B
|
THCS Trung Lương
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
49
|
Đinh Thị Hằng
|
6A
|
THCS Trung Lương
|
Tiếng Anh
|
9.5
|
|
|
50
|
Nguyễn Văn Minh
|
6A
|
THCS Trung Lương
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
51
|
Nguyễn Thùy Linh
|
7B
|
THCS Trung Lương
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
52
|
Ma Thị Diệu
|
7A
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
53
|
Ma Văn Cương
|
6A
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
54
|
Nguyễn.T.Huệ Thương
|
6B
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
55
|
Lê Vân Anh
|
6A
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
56
|
Phạm Thị Kim Chi
|
7B
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
57
|
Trần Thị Phương Thanh
|
6B
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
58
|
Mạc Thị Nga
|
7B
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
59
|
Đỗ Thị Thu Phương
|
6B
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
4
|
|
|
60
|
Nguyễn Quang Anh
|
7A
|
THCS Trung Hội
|
Ngữ văn
|
3.5
|
|
|
61
|
Nguyễn Thị Hằng
|
6B
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
9.25
|
|
|
62
|
Nguyễn.T.Hoàng Yến
|
8B
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
63
|
Nguyễn.T.Minh Nguyệt
|
6A
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
6.75
|
|
|
64
|
Lê Văn Thảo
|
7A
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
5.25
|
|
|
65
|
Ma Bích Huệ
|
7B
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
4.75
|
|
|
66
|
Dương Thị Thư
|
8A
|
THCS Trung Hội
|
Tiếng Anh
|
4.25
|
|
|
67
|
Thái Gia Bảo
|
6B
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
68
|
Ma Khánh Hải
|
7B
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
7.5
|
|
|
69
|
Phạm Thị Hồng
|
7A
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
5.5
|
|
|
70
|
Điệp Khánh Thu
|
7A
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
1.5
|
|
|
71
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
8A
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
1
|
|
|
72
|
Nguyễn Thị Hồng
|
8A
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
1
|
|
|
73
|
Đặng Thị Lệ
|
8B
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
0.5
|
|
|
74
|
Thái Minh Đức
|
8B
|
THCS Trung Hội
|
Toán
|
0.5
|
|
|
75
|
Ma Thị Hà
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
76
|
Trần Bích Hạnh
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
77
|
Dương Thị Thanh Hiền
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
78
|
Ma Thị Ngọc
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
79
|
Ma Thị Mong
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
80
|
Nguyễn Thị Lan
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
81
|
Diệp Thị Hạnh
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Tiếng Anh
|
10.75
|
Khuyến Khích
|
|
82
|
Diệp Đình Hùng
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Tiếng Anh
|
8.75
|
|
|
83
|
Vũ Thị Kiều
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Tiếng Anh
|
3.5
|
|
|
84
|
La Thị Linh
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Tiếng Anh
|
2.75
|
|
|
85
|
Trương Văn Kiều
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Tiếng Anh
|
2.45
|
|
|
86
|
Nguyễn Quang Minh
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
87
|
Nguyễn Thành Đạt
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
8
|
|
|
88
|
Trịnh Xuân Thống
|
7A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
7.5
|
|
|
89
|
Ma Phúc Hiếu
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
5
|
|
|
90
|
Nguyễn Thành Phúc
|
6A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
4
|
|
|
91
|
Ma Đình Cừ
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
2
|
|
|
92
|
Ma Thị Hoài
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
2
|
|
|
93
|
Vũ Vương Nam
|
8A
|
THCS Thanh Định
|
Toán
|
0.5
|
|
|
94
|
Ma Thị Châm
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
95
|
Âu Thị Mai
|
8B
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
96
|
Lý Diệu Hân
|
7A
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
97
|
Hoàng Thị Phương
|
8B
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
98
|
Lý Thị Thuận
|
7B
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
99
|
Lý Thị Tố Uyên
|
7B
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
100
|
Lường Văn Khoa
|
8A
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
101
|
Nịnh Thị Quyên
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
102
|
Lường Ngọc Ánh
|
8A
|
THCS Tân Thịnh
|
Ngữ văn
|
4.5
|
|
|
103
|
Hoàng Văn Kiên
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
104
|
Dương Văn Giang
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
7
|
|
|
105
|
Hoàng Thị Hiền
|
7A
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
6
|
|
|
106
|
Nịnh Thị Tuyết
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
5.5
|
|
|
107
|
Hoàng Thị Trang
|
7B
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
5.25
|
|
|
108
|
Nguyễn Hồng Khuyên
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Tiếng Anh
|
4
|
|
|
109
|
Hà Thị Hồng
|
7A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
4.5
|
|
|
110
|
Lường Thị Hành
|
7A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
4
|
|
|
111
|
Đàm Thị Duyên
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
3
|
|
|
112
|
Lường Thị Huế
|
8A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
2
|
|
|
113
|
Lường Thị Hằng
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
1
|
|
|
114
|
Vi Kim Ánh
|
6A
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
1
|
|
|
115
|
Trần Tiến Lương
|
8B
|
THCS Tân Thịnh
|
Toán
|
|
|
|
116
|
Mông Thị Lệ Giang
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
117
|
Trần Thị Nhung
|
6A
|
THCS Tân Dương
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
118
|
Trần Thị Anh
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
119
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
7A
|
THCS Tân Dương
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
120
|
Lý Kiều Oanh
|
6A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
13
|
Ba
|
|
121
|
Lường Thị Hồng
|
6A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
122
|
Hoàng Thị Mận
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
6
|
|
|
123
|
Phạm Tố Uyên
|
6A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
5.5
|
|
|
124
|
Hoàng Thị Dung
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
4.25
|
|
|
125
|
Trần Thị Phượng
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Tiếng Anh
|
3.5
|
|
|
126
|
Lê Xuân Cường
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Toán
|
6.5
|
|
|
127
|
Vũ Tuấn Anh
|
8A
|
THCS Tân Dương
|
Toán
|
2
|
|
|
128
|
Trần Thị Lên
|
8A2
|
THCS Sơn Phú
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
129
|
Trần Thị Thu Hương
|
6a2
|
THCS Sơn Phú
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
130
|
La Thị Tiên
|
7a1
|
THCS Sơn Phú
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
131
|
Trần Công Minh
|
6A2
|
THCS Sơn Phú
|
Tiếng Anh
|
6.75
|
|
|
132
|
Trần Tiến Đạt
|
8A2
|
THCS Sơn Phú
|
Tiếng Anh
|
3.5
|
|
|
133
|
Mai Thị Ngoan
|
7A2
|
THCS Sơn Phú
|
Toán
|
7.5
|
|
|
134
|
Nguyễn Thị Hường
|
7A2
|
THCS Sơn Phú
|
Toán
|
4
|
|
|
135
|
Đàm Thị Bình
|
8B
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
13
|
Ba
|
|
136
|
Luân Đức Đại
|
8A
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
137
|
Vũ Văn Thanh
|
7A
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
138
|
Hoàng Phan Kim Ngọc
|
6B
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
139
|
Hà Nhật Lệ
|
6A
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
140
|
Hoàng Thị Hoài
|
7A
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
141
|
Hà Huyền My
|
7B
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
Bỏ thi
|
|
|
142
|
Lý Thị Mai Phương
|
7B
|
THCS Quy Kỳ
|
Ngữ văn
|
Bỏ thi
|
|
|
143
|
Trần Thị Thu Trang
|
7A
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
14
|
Ba
|
|
144
|
Hoàng Kim Khánh
|
6B
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
10.25
|
Khuyến Khích
|
|
145
|
Ma Lệ Thuỷ
|
8A
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
146
|
Trần Thị Thu Hương
|
8B
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
4
|
|
|
147
|
Hoàng Thị Ngọc Ánh
|
8A
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
Bỏ thi
|
|
|
148
|
Lưu Quang Khải
|
8A
|
THCS Quy Kỳ
|
Tiếng Anh
|
Bỏ thi
|
|
|
149
|
Hoàng Trung Kiên
|
8B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
12.5
|
Khuyến Khích
|
|
150
|
Lý Thị Hường
|
6B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
151
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
7B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
8
|
|
|
152
|
Lý Mai Dương
|
6A
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
7
|
|
|
153
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
8A
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
7
|
|
|
154
|
Trần Thị Hoa
|
7A
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
6.5
|
|
|
155
|
Nông Thị Hà Nam
|
7B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
5
|
|
|
156
|
Lưu Đình Long
|
8B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
5
|
|
|
157
|
Trần Thị Thuỳ
|
7A
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
4.5
|
|
|
158
|
Hoàng văn Nam
|
8B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
2.5
|
|
|
159
|
Hoàng Kim Khánh
|
6B
|
THCS Quy Kỳ
|
Toán
|
Bỏ thi
|
|
|
160
|
Nguyễn Tiến Quyết
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
161
|
Trần Thị Quỳnh Như
|
7A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
162
|
Ma Xuân Bộ
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
163
|
Nguyễn Phan Tường Vi
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
164
|
Nguyễn Thị Thanh Loan
|
7B
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
165
|
Ma Văn Nhật
|
7A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
166
|
Hoàng Thị Như
|
7A
|
THCS Phượng Tiến
|
Ngữ văn
|
3
|
|
|
167
|
Nguyễn Thị Vân Vân
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
10.75
|
Khuyến Khích
|
|
168
|
Trần Phương Nhung
|
8A
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
169
|
Nịnh Thu Hà
|
8B
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
170
|
Lương Tiến Luật
|
8A
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
8.25
|
|
|
171
|
Ma Thị Quyên
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
172
|
Nguyễn Thu Hằng
|
6A
|
THCS Phượng Tiến
|
Tiếng Anh
|
5
|
|
|
173
|
Hoàng Ngọc Vương
|
8A
|
THCS Phượng Tiến
|
Toán
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
174
|
Hoàng Tạ Minh Thái
|
7B
|
THCS Phượng Tiến
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
175
|
Nguyễn Thị Linh Đan
|
7B
|
THCS Phượng Tiến
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
176
|
Nịnh Thanh Huệ
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Ngữ văn
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
177
|
Vũ Thị Ngọc Ánh
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
178
|
Đỗ Phương Linh
|
7A
|
THCS Phúc Chu
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
179
|
Nguyễn Hà My
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
180
|
Đặng Thị Linh
|
7A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
8.25
|
|
|
181
|
Ngọc Thị Huyền
|
6A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
182
|
Lý Thị Yến Nhi
|
6A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
7.25
|
|
|
183
|
Nguyễn Thị Thương
|
6A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
5.5
|
|
|
184
|
Ma Thị Dung
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
5
|
|
|
185
|
Lô Văn Tiến
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
3
|
|
|
186
|
Ôn Thị Huệ
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Tiếng Anh
|
2.5
|
|
|
187
|
Hồ Nhiếp Đoàn
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Toán
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
188
|
Lộc Thị Khánh Ly
|
7A
|
THCS Phúc Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
189
|
Nguyễn Thanh Sơn
|
8A
|
THCS Phúc Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
190
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
6A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
191
|
Mông Chung Hiếu
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
192
|
Lưu Hoài Phương
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
193
|
Nguyễn Thị Huệ
|
6B
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
194
|
Hoàng Xuân Hướng
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
195
|
Hoàng Thị Khánh Vy
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
196
|
Nguyễn Thị Tú
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
197
|
Lê Anh Tú
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
198
|
Lưu Thuý Quỳnh
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
199
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
6A
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
200
|
Nguyễn Thị Hiên
|
6B
|
THCS Phú Tiến
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
201
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
6B
|
THCS Phú Tiến
|
Tiếng Anh
|
5.25
|
|
|
202
|
Nguyễn Trần Tuấn Linh
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Tiếng Anh
|
3.25
|
|
|
203
|
Lê Thị Linh
|
6B
|
THCS Phú Tiến
|
Toán
|
6
|
|
|
204
|
Nguyễn Thanh Quân
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Toán
|
4.5
|
|
|
205
|
Nguyễn Văn Hùng
|
7A
|
THCS Phú Tiến
|
Toán
|
4
|
|
|
206
|
Nguyễn Như Quỳnh
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Toán
|
1
|
|
|
207
|
Nguyễn Thị Ngân
|
8A
|
THCS Phú Tiến
|
Toán
|
0.5
|
|
|
208
|
Phạm Thị Chiều
|
8A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
13
|
Ba
|
|
209
|
Ma Thị Hảo
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
210
|
Đỗ Thị Huyền
|
7B
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
211
|
Ma Thị Dung
|
7A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
212
|
Khổng Thị Việt Hà
|
8A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
213
|
Nguyễn Thị Mai
|
8A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
214
|
Phương Thị Tiến
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
215
|
Ma Thị Thảo
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
216
|
Phạm Thị Chiều
|
7A
|
THCS Phú Đình
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
217
|
Ma Tiến Đông
|
7A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
9
|
|
|
218
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
7A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
7.25
|
|
|
219
|
Trần T. Quỳnh Vương
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
6.5
|
|
|
220
|
Nguyễn Thị Huyền
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
5.75
|
|
|
221
|
Nguyễn Việt La
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
4
|
|
|
222
|
Đỗ Thanh Ngát
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
3.75
|
|
|
223
|
Nguyễn Thị Nhung
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Tiếng Anh
|
3.25
|
|
|
224
|
Lại Hợp Khôi
|
6A
|
THCS Phú Đình
|
Toán
|
6
|
|
|
225
|
Lưu Thị Hoa
|
8B
|
THCS Linh Thông
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
226
|
Hoàng Thị Hồng Anh
|
8B
|
THCS Linh Thông
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
227
|
Trần Thị Thảo
|
8B
|
THCS Linh Thông
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
228
|
Trần Thị Nông
|
8A
|
THCS Linh Thông
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
229
|
Lưu Thị Phương Thi
|
7A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
230
|
Lưu Thuỳ Dung
|
7A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
231
|
Ma Thị Hương
|
6A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
5.75
|
|
|
232
|
Hoàng Thị Phương
|
7A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
5
|
|
|
233
|
Lưu Thị Thu Huyền
|
6A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
3.75
|
|
|
234
|
Hoàng Anh Dũng
|
7A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
3.75
|
|
|
235
|
Lưu Thiên Lý
|
8B
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
3.25
|
|
|
236
|
Trần Thị Bích
|
6A
|
THCS Linh Thông
|
Tiếng Anh
|
2.75
|
|
|
237
|
Lường Thị Chinh
|
7A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
238
|
Nguyễn Thị Sao Mai
|
7A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
239
|
Lưu Thị Chu
|
6A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
240
|
Hoàng Trang Hân
|
8A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
241
|
Vũ Thị Trang
|
8A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
242
|
Bế Thị Nguyệt
|
8A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
243
|
Ma Thị Thu
|
7B
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
244
|
Ma Thị Hoàng Nghĩa
|
6A
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
245
|
Hoàng Thị Trang
|
7B
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
4
|
|
|
246
|
Hoàng Thị Nguyệt Hằng
|
7B
|
THCS Lam Vĩ
|
Ngữ văn
|
2
|
|
|
247
|
Lường Thị Trang
|
6B
|
THCS Lam Vĩ
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
248
|
Nông Thị Thu Giang
|
6B
|
THCS Lam Vĩ
|
Tiếng Anh
|
5.5
|
|
|
249
|
Ma Đức Tuân
|
8B
|
THCS Lam Vĩ
|
Tiếng Anh
|
3.25
|
|
|
250
|
Nguyễn Đình Hiệu
|
7B
|
THCS Lam Vĩ
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
251
|
Hoàng Đình Luân
|
7B
|
THCS Lam Vĩ
|
Toán
|
6.5
|
|
|
252
|
Hoàng Văn Khánh
|
6A
|
THCS Lam Vĩ
|
Toán
|
5
|
|
|
253
|
Lê Hồng Kiên
|
6A
|
THCS Lam Vĩ
|
Toán
|
2
|
|
|
254
|
Nguyễn Thị Lan
|
6A
|
THCS Lam Vĩ
|
Toán
|
0.5
|
|
|
255
|
Phạm Thu Thúy
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Ngữ văn
|
13
|
Ba
|
|
256
|
Đàm Thị Lụa
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
257
|
Bàn Mỹ Linh
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
258
|
Vũ Thúy Hường
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
259
|
Từ Thị Linh
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Ngữ văn
|
4.5
|
|
|
260
|
Khương Thùy Trang
|
6A
|
THCS Kim Sơn
|
Tiếng Anh
|
11.05
|
Khuyến Khích
|
|
261
|
Sằm Thị Hồng Ngọc
|
6A
|
THCS Kim Sơn
|
Tiếng Anh
|
3
|
|
|
262
|
Hà Kiều Thương
|
6A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
6
|
|
|
263
|
Nguyễn Thị Thu Hương
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
4.5
|
|
|
264
|
Trần Thị Anh
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
3.5
|
|
|
265
|
Đặng Văn Hiếu
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
3
|
|
|
266
|
Hà Thị Phượng
|
7A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
2.5
|
|
|
267
|
Bế Mạnh Cường
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
2.5
|
|
|
268
|
Lý Văn Nguyên
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
1.5
|
|
|
269
|
Nguyễn Mạnh Cường
|
8A
|
THCS Kim Sơn
|
Toán
|
1
|
|
|
270
|
Nông Thị Tú Quyên
|
7A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
271
|
Đặng Thị Quỳnh
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
272
|
Ma Thị Kim Thoa
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
273
|
Đỗ Thị Phương Trang
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
274
|
Vũ Thị Ngọc Lan
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
7
|
|
|
275
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
276
|
Lường Thị Linh
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
277
|
Nguyễn Thị Hoa
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
278
|
Hoàng Diệu Ly
|
7A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
279
|
Lê Thị Huyền Trang
|
7A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
280
|
Lưu Thị Mỹ Linh
|
7A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
3.5
|
|
|
281
|
Dương Thị Thu Hường
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Ngữ văn
|
3
|
|
|
282
|
Nguyễn Thị Hậu
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Tiếng Anh
|
5
|
|
|
283
|
Lê Nguyễn Duy
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Tiếng Anh
|
4.25
|
|
|
284
|
Ma Thị Thùy Dung
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Tiếng Anh
|
2.5
|
|
|
285
|
Nguyễn Thị Kiều Anh
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
5
|
|
|
286
|
Lưu Thị Thu Dịu
|
7A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
4
|
|
|
287
|
Nông Thị Linh Vân
|
8A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
1
|
|
|
288
|
Trần Quang Huy
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
0.5
|
|
|
289
|
Hoàng Thị Dương
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
0
|
|
|
290
|
Hoàng Thị Lý
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
0
|
|
|
291
|
Lưu Trọng Thủy
|
6A
|
THCS Kim Phượng
|
Toán
|
0
|
|
|
292
|
Trần Thị Điện
|
7A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
293
|
Hoàng Thị Sim
|
6A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
294
|
Mông Thị Thùy
|
8A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
295
|
Hoàng Thị Trang
|
6B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
296
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
6A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
297
|
Vũ Thị Chinh
|
7A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Tiếng Anh
|
8.75
|
|
|
298
|
Nông Thị Quỳnh
|
7B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
299
|
Ma Thị Nhung
|
6B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
300
|
Hoàng Đức Thanh
|
6A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
301
|
Ma Duy Lê
|
8A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Toán
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
302
|
Ma Thị Thúy
|
6B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
303
|
Nguyễn Văn Thanh
|
6B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
304
|
Phạm Mai Hoa
|
6B
|
THCS Hoàng Ngân
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
305
|
Hoàng Trần Thảo Uyên
|
6A
|
THCS Hoàng Ngân
|
Toán
|
4
|
|
|
306
|
Nguyễn Thị Hằng
|
8A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
307
|
Nguyễn Thu Huyền
|
8A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
7.5
|
|
|
308
|
Nông Thị Thắm
|
7A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
309
|
Nguyễn Thị Hương
|
7A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
4
|
|
|
310
|
Hoàng Thị Sen
|
7A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
3
|
|
|
311
|
Hoàng Thị Anh
|
7B
|
THCS Đồng Thịnh
|
Ngữ văn
|
2
|
|
|
312
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
7A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Tiếng Anh
|
12.5
|
Khuyến Khích
|
|
313
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
6A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Tiếng Anh
|
6.5
|
|
|
314
|
Phạm Hồng Thái
|
6A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Tiếng Anh
|
3.5
|
|
|
315
|
Ma Thị Thu Uyên
|
6A
|
THCS Đồng Thịnh
|
Toán
|
2
|
|
|
316
|
Ma Khánh Đàn
|
8A
|
THCS Định Biên
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
317
|
Ma Thị Kiều
|
7A
|
THCS Định Biên
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
318
|
Lộc Thị Thương
|
6A
|
THCS Định Biên
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
319
|
Lý Thị Thuỷ
|
7A
|
THCS Định Biên
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
320
|
Ma Thị Nhớ
|
7A
|
THCS Định Biên
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
321
|
Ma Công Linh
|
6A
|
THCS Định Biên
|
Tiếng Anh
|
4.45
|
|
|
322
|
Phùng Đức Mạnh
|
8A
|
THCS Định Biên
|
Tiếng Anh
|
2.75
|
|
|
323
|
Nông Văn Lê
|
6A
|
THCS Định Biên
|
Toán
|
4.5
|
|
|
324
|
Nông Thị Quỳnh Châu
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
325
|
Hứa Thanh Huyền
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
326
|
Nông Mai Thư
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
327
|
Âu Thái Sơn
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
328
|
Hà Hoàng Anh
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
329
|
Lưu Thuý Ngân
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
330
|
Lê Khánh Ly
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
331
|
Nguyễn Thị Nguyệt Anh
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
332
|
Lưu Lưu Ly
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
14
|
Ba
|
|
333
|
Ma Thị Khánh Huyền
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
13.75
|
Khuyến Khích
|
|
334
|
Nguyễn Thị Dung
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
12.75
|
Khuyến Khích
|
|
335
|
Trần Việt Đức
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
12.5
|
Khuyến Khích
|
|
336
|
Bùi Thị Thương Thương
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
12.5
|
Khuyến Khích
|
|
337
|
Mông Đức Trung
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
11.25
|
Khuyến Khích
|
|
338
|
Nguyễn Thị Huyền Châu
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
11.25
|
Khuyến Khích
|
|
339
|
Mông Thị Huyền Ngọc
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
10.75
|
Khuyến Khích
|
|
340
|
Nguyễn Thị Hồng Chuyên
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
10.75
|
Khuyến Khích
|
|
341
|
Nguyễn Thị Lan Anh
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
342
|
Lương Công Thắng
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
9.5
|
|
|
343
|
Chử Hà Quỳnh Mai
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
344
|
Dương Kim Loan
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
345
|
Mông Đình Vũ
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
8.5
|
|
|
346
|
Hoàng Thị Tú Anh
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
347
|
Đàm Thị Ngọc Ánh
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
348
|
Lương Yến Nhi
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7.75
|
|
|
349
|
Nguyễn Thị Hoài Linh
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
350
|
Lưu Minh Lý
|
6B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7.25
|
|
|
351
|
Hà Kim Bầu
|
6B
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7
|
|
|
352
|
Hoàng Thị Ngân
|
7A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
7
|
|
|
353
|
Nguyễn Trà My
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
6
|
|
|
354
|
Nguyễn Thiện Hoàng
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
5.5
|
|
|
355
|
Trần Đức Minh
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
356
|
Nguyễn Hà Trang
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Tiếng Anh
|
4.75
|
|
|
357
|
Vũ Phương Thảo
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
13
|
Ba
|
|
358
|
Lương Thị Hương
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
11.5
|
Khuyến Khích
|
|
359
|
Phạm Minh Quang
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
360
|
Lê Hoàng Diệu
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
361
|
Vũ Ngọc An Nguyên
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
362
|
Phạm Mai Tùng
|
6A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
363
|
Dương Thị Trúc Mai
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
364
|
Ma Thị Thảo Hiếu
|
7B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
5
|
|
|
365
|
Vũ Quốc Trường
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
5
|
|
|
366
|
Đặng Hoàng Huy
|
6B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
3.5
|
|
|
367
|
Hoàng Ngọc Mạnh
|
6B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
3.5
|
|
|
368
|
Nguyễn Hải Nam
|
8B
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
2
|
|
|
369
|
Đỗ Đức Thái
|
8A
|
THCS Chợ Chu
|
Toán
|
1
|
|
|
370
|
Phạm Thị Huệ
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
12.5
|
Khuyến Khích
|
|
371
|
Ma Thị Như
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
372
|
Ma Thị Thảo
|
7B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
373
|
Phan Thị Huệ
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
374
|
Phùng Thị Thủy
|
7B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
375
|
Nguyễn Thị Anh
|
6A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
376
|
Lê Thị Thanh
|
7A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
377
|
Trịnh Thành Công
|
7A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
Bỏ thi
|
|
|
378
|
Vũ Thị Hương Thảo
|
6B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
16.5
|
Nhì
|
|
379
|
Lê Công Toàn
|
6B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
5.25
|
|
|
380
|
Ma Văn Thiết
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
4.5
|
|
|
381
|
Phan Thành Chung
|
7A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
4.25
|
|
|
382
|
Hứa Kim Chi
|
7A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
3.75
|
|
|
383
|
Lê Thị Hồng
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Tiếng Anh
|
Bỏ thi
|
|
|
384
|
Ngô Quốc Hưng
|
6A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Toán
|
5
|
|
|
385
|
Nguyễn Thị Trang
|
7B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Toán
|
4
|
|
|
386
|
Vũ Minh Hiếu
|
7B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Toán
|
4
|
|
|
387
|
Lê Tuấn Anh
|
6B
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Toán
|
2
|
|
|
388
|
Ma Doãn Thư
|
8A
|
THCS Bộc Nhiêu
|
Toán
|
2
|
|
|
389
|
Lê Thị Vân
|
8A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
390
|
Nguyễn Thị Hiền
|
8A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
391
|
Nguyễn Thu Hà
|
8B
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
392
|
Trần Thị Huế
|
6A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
393
|
Đỗ Thị Thúy
|
6A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
394
|
Nguyễn Thị Thương
|
7B
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
6
|
|
|
395
|
Hầu Thị Thường
|
7A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
396
|
Nguyễn Thúy Diệu
|
7A
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
4.5
|
|
|
397
|
Đỗ Thị Hoa
|
6B
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
Bỏ thi
|
|
|
398
|
Ma Thị Châm
|
8B
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
Bỏ thi
|
|
|
399
|
Ma Thị Giang
|
8B
|
THCS Bình Thành
|
Ngữ văn
|
Bỏ thi
|
|
|
400
|
La Thanh Tùng
|
8A
|
THCS Bình Thành
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
401
|
Trần Văn Long
|
8B
|
THCS Bình Thành
|
Tiếng Anh
|
6.5
|
|
|
402
|
Phạm Hồng Sơn
|
7A
|
THCS Bình Thành
|
Tiếng Anh
|
Bỏ thi
|
|
|
403
|
Mai Công Dũng
|
6A
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
5
|
|
|
404
|
Trần Thúy Hoa
|
8A
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
5
|
|
|
405
|
Bùi Hoàng Duy Thức
|
6A
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
4
|
|
|
406
|
Lê Văn Dũng
|
8B
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
2.5
|
|
|
407
|
Đỗ Thị Hạ
|
7A
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
Bỏ thi
|
|
|
408
|
Lê Thị Duyên
|
7A
|
THCS Bình Thành
|
Toán
|
Bỏ thi
|
|
|
409
|
Phạm Văn Hải
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
11
|
Khuyến Khích
|
|
410
|
Mai Thị My
|
7A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
411
|
Vi Thị Thương
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
9
|
|
|
412
|
Vũ Hồng Khánh
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
413
|
Đinh Thị Minh Thư
|
7A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
8.5
|
|
|
414
|
Nguyễn Thị Trang
|
7A
|
THCS Bảo Linh
|
Ngữ văn
|
5.5
|
|
|
415
|
Ninh Như Hoàng
|
6A
|
THCS Bảo Linh
|
Tiếng Anh
|
17.25
|
Nhì
|
|
416
|
Phạm Minh Đức
|
6A
|
THCS Bảo Linh
|
Tiếng Anh
|
15.5
|
Nhì
|
|
417
|
Ma Thịnh Hiệp
|
6A
|
THCS Bảo Linh
|
Tiếng Anh
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
418
|
Dương Văn Đức
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Toán
|
16
|
Nhì
|
|
419
|
Bùi Thị Băng Trinh
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Toán
|
8
|
|
|
420
|
Lý Đỗ Thanh
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Toán
|
8
|
|
|
421
|
Nguyễn Ánh Ngọc
|
8A
|
THCS Bảo Linh
|
Toán
|
3
|
|
|
422
|
Đào Bích Ngọc
|
8B
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
12
|
Khuyến Khích
|
|
423
|
Hứa Thị Thiết
|
8A
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
10.5
|
Khuyến Khích
|
|
424
|
Vương Linh Phương
|
8B
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
8
|
|
|
425
|
Đào Thị Huyền Chang
|
7A
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
6.5
|
|
|
426
|
Lèng Thị Linh
|
6B
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
5
|
|
|
427
|
Phan Thị Nguyệt
|
6A
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
4
|
|
|
428
|
Chu Thị Cẩm Hà
|
6A
|
THCS Bảo Cường
|
Ngữ văn
|
3
|
|
|
429
|
Ma Thị Tuyết Nhung
|
8B
|
THCS Bảo Cường
|
Tiếng Anh
|
7.5
|
|
|
430
|
Lý Thị Nhài
|
7A
|
THCS Bảo Cường
|
Tiếng Anh
|
6.75
|
|
|
431
|
Nguyễn Vân Anh
|
8A
|
THCS Bảo Cường
|
Tiếng Anh
|
6.75
|
|
|
432
|
Mã Thị Lệ
|
8B
|
THCS Bảo Cường
|
Tiếng Anh
|
3
|
|
|
433
|
Trần Quốc Hoàng
|
6A
|
THCS Bảo Cường
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
434
|
Nguyễn Đỗ Việt Hưng
|
6B
|
THCS Bảo Cường
|
Toán
|
10
|
Khuyến Khích
|
|
435
|
Lộc Thị Thuỳ
|
7A
|
THCS Bảo Cường
|
Toán
|
5
|
|
|
436
|
Nguyễn Tiến Hân
|
8A
|
THCS Bảo Cường
|
Toán
|
0.5
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NGƯỜI ĐỌC ĐIỂM
|
NGƯỜI GHI ĐIỂM
|
TRƯỞNG BAN CHẤM THI
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(đã ký)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đặng Văn Thanh
|
|
Thái Văn Cương
|