KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN LỚP 6,7,8

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO   ĐỊNH HÓA

                           KẾT QUẢ  THI HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN LỚP 6,7,8

                                                        NĂM HỌC 2010 - 2011

STT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

TRƯỜNG

MÔN THI

ĐIỂM THI

XẾP GIẢI

1

Ma Thu Phương

6A3

THPT Bình Yên

Ngữ văn

15

Ba

2

Phạm Tố Uyên

8A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

14.5

Ba

3

Lương Thị Ngát

7A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

13

Ba

4

Trần Ngọc Hà

6A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

12

Khuyến Khích

5

Hứa Chu An

6A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

6

Bùi Ngọc Anh

8A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

7

Ma Thị Nhung

8A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

8

Lê Văn Khẩn

8A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

9

Nguyễn Vân Anh

6A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

10

Nguyễn Thị Hà

6A3

THPT Bình Yên

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

11

Ma Thị Hằng

7A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

12

Phạm Thị Yến Ly

7A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

13

Trần Thị Thu Thủy

7A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

14

Nguyễn Thị Ba

8A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

8.5

 

15

Nguyễn Thị Thu Hằng

7A2

THPT Bình Yên

Ngữ văn

8.5

 

16

Nguyễn Thị Ánh

7A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

16.75

Nhì

17

Trần Đoàn Thao

7A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

15.25

Ba

18

Phạm Thùy Lâm

7A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

15

Ba

19

Hoàng Mỹ Hảo

7A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

14.5

Ba

20

Vũ Duy Thái

7A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

14.5

Ba

21

Nguyễn Công Chính

8A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

11.75

Khuyến Khích

22

Trần Tấn Sang

8A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

11.5

Khuyến Khích

23

Dương Minh Châu

8A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

11.25

Khuyến Khích

24

Nguyễn Đức Giang

6A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

7.5

 

25

Hà Hiền Thương

6A2

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

6.5

 

26

Nguyễn Thị Thu Hằng

6A3

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

5.75

 

27

Ma Diệu Quỳnh

6A3

THPT Bình Yên

Tiếng Anh

5

 

28

Nguyễn Dương Hoàng

7A2

THPT Bình Yên

Toán

13

Ba

29

Đặng Thị Bích Ngọc

6A2

THPT Bình Yên

Toán

12

Khuyến Khích

30

Lường Thị Thảo

7A2

THPT Bình Yên

Toán

11

Khuyến Khích

31

Lường Trung Hiếu

7A2

THPT Bình Yên

Toán

10

Khuyến Khích

32

Triệu Thị Mai

6A3

THPT Bình Yên

Toán

10

Khuyến Khích

33

Ma Thúy Quỳnh

8A2

THPT Bình Yên

Toán

10

Khuyến Khích

34

Lộc Thị Quỳnh Chi

7A2

THPT Bình Yên

Toán

8

 

35

Lường Tiến Dũng

7A2

THPT Bình Yên

Toán

7.5

 

36

Lưu Linh Nga

8A2

THPT Bình Yên

Toán

7.5

 

37

Nguyễn Thị Hương

8A2

THPT Bình Yên

Toán

7.5

 

38

Lương Minh Hiệp

8A2

THPT Bình Yên

Toán

7

 

39

Vũ Văn Hùng

6A3

THPT Bình Yên

Toán

6

 

40

Ma Thị Tuyết

6A3

THPT Bình Yên

Toán

5

 

41

Nguyễn Thị Hải Linh

8A2

THPT Bình Yên

Toán

5

 

42

Ma Tiến Điệp

6A2

THPT Bình Yên

Toán

4

 

43

Đỗ Thị Uyên

7B

THCS Trung Lương

Ngữ văn

13

Ba

44

Nông Thị Diễm

8A

THCS Trung Lương

Ngữ văn

9

 

45

Hà Thị Hoàn

7A

THCS Trung Lương

Ngữ văn

8.5

 

46

Nguyễn Thị Quỳnh

7B

THCS Trung Lương

Ngữ văn

6.5

 

47

Nguyễn Thị Kiều Nhi

8B

THCS Trung Lương

Ngữ văn

5.5

 

48

Nguyễn Thu Hoài

7B

THCS Trung Lương

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

49

Đinh Thị Hằng

6A

THCS Trung Lương

Tiếng Anh

9.5

 

50

Nguyễn Văn Minh

6A

THCS Trung Lương

Tiếng Anh

7.5

 

51

Nguyễn Thùy Linh

7B

THCS Trung Lương

Toán

10

Khuyến Khích

52

Ma Thị Diệu

7A

THCS Trung Hội

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

53

Ma Văn Cương

6A

THCS Trung Hội

Ngữ văn

8.5

 

54

Nguyễn.T.Huệ Thương

6B

THCS Trung Hội

Ngữ văn

8

 

55

Lê Vân Anh

6A

THCS Trung Hội

Ngữ văn

7

 

56

Phạm Thị Kim Chi

7B

THCS Trung Hội

Ngữ văn

7

 

57

Trần Thị Phương Thanh

6B

THCS Trung Hội

Ngữ văn

6.5

 

58

Mạc Thị Nga

7B

THCS Trung Hội

Ngữ văn

6.5

 

59

Đỗ Thị Thu Phương

6B

THCS Trung Hội

Ngữ văn

4

 

60

Nguyễn Quang Anh

7A

THCS Trung Hội

Ngữ văn

3.5

 

61

Nguyễn Thị Hằng

6B

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

9.25

 

62

Nguyễn.T.Hoàng Yến

8B

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

8.5

 

63

Nguyễn.T.Minh Nguyệt

6A

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

6.75

 

64

Lê Văn Thảo

7A

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

5.25

 

65

Ma Bích Huệ

7B

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

4.75

 

66

Dương Thị Thư

8A

THCS Trung Hội

Tiếng Anh

4.25

 

67

Thái Gia Bảo

6B

THCS Trung Hội

Toán

11

Khuyến Khích

68

Ma Khánh Hải

7B

THCS Trung Hội

Toán

7.5

 

69

Phạm Thị Hồng

7A

THCS Trung Hội

Toán

5.5

 

70

Điệp Khánh Thu

7A

THCS Trung Hội

Toán

1.5

 

71

Nguyễn Hồng Sơn

8A

THCS Trung Hội

Toán

1

 

72

Nguyễn Thị Hồng

8A

THCS Trung Hội

Toán

1

 

73

Đặng Thị Lệ

8B

THCS Trung Hội

Toán

0.5

 

74

Thái Minh Đức

8B

THCS Trung Hội

Toán

0.5

 

75

Ma Thị Hà

6A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

76

Trần Bích Hạnh

6A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

77

Dương Thị Thanh Hiền

8A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

78

Ma Thị Ngọc

7A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

6

 

79

Ma Thị Mong

8A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

5

 

80

Nguyễn Thị Lan

7A

THCS Thanh Định

Ngữ văn

5

 

81

Diệp Thị Hạnh

7A

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

10.75

Khuyến Khích

82

Diệp Đình Hùng

7A

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

8.75

 

83

Vũ Thị Kiều

8A

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

3.5

 

84

La Thị Linh

8A

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

2.75

 

85

Trương Văn Kiều

6A

THCS Thanh Định

Tiếng Anh

2.45

 

86

Nguyễn Quang Minh

7A

THCS Thanh Định

Toán

11.5

Khuyến Khích

87

Nguyễn Thành Đạt

6A

THCS Thanh Định

Toán

8

 

88

Trịnh Xuân Thống

7A

THCS Thanh Định

Toán

7.5

 

89

Ma Phúc Hiếu

6A

THCS Thanh Định

Toán

5

 

90

Nguyễn Thành Phúc

6A

THCS Thanh Định

Toán

4

 

91

Ma Đình Cừ

8A

THCS Thanh Định

Toán

2

 

92

Ma Thị Hoài

8A

THCS Thanh Định

Toán

2

 

93

Vũ Vương Nam

8A

THCS Thanh Định

Toán

0.5

 

94

Ma Thị Châm

6A

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

95

Âu Thị Mai

8B

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

8.5

 

96

Lý Diệu Hân

7A

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

8.5

 

97

Hoàng Thị Phương

8B

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

7.5

 

98

Lý Thị Thuận

7B

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

6

 

99

Lý Thị Tố Uyên

7B

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

6

 

100

Lường Văn Khoa

8A

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

5.5

 

101

Nịnh Thị Quyên

6A

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

5

 

102

Lường Ngọc Ánh

8A

THCS Tân Thịnh

Ngữ văn

4.5

 

103

Hoàng Văn Kiên

6A

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

7.5

 

104

Dương Văn Giang

6A

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

7

 

105

Hoàng Thị Hiền

7A

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

6

 

106

Nịnh Thị Tuyết

6A

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

5.5

 

107

Hoàng Thị Trang

7B

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

5.25

 

108

Nguyễn Hồng Khuyên

6A

THCS Tân Thịnh

Tiếng Anh

4

 

109

Hà Thị Hồng

7A

THCS Tân Thịnh

Toán

4.5

 

110

Lường Thị Hành

7A

THCS Tân Thịnh

Toán

4

 

111

Đàm Thị Duyên

6A

THCS Tân Thịnh

Toán

3

 

112

Lường Thị Huế

8A

THCS Tân Thịnh

Toán

2

 

113

Lường Thị Hằng

6A

THCS Tân Thịnh

Toán

1

 

114

Vi Kim Ánh

6A

THCS Tân Thịnh

Toán

1

 

115

Trần Tiến Lương

8B

THCS Tân Thịnh

Toán

 

 

116

Mông Thị Lệ Giang

8A

THCS Tân Dương

Ngữ văn

6.5

 

117

Trần Thị Nhung

6A

THCS Tân Dương

Ngữ văn

6

 

118

Trần Thị Anh

8A

THCS Tân Dương

Ngữ văn

6

 

119

Nguyễn Hoàng Nam

7A

THCS Tân Dương

Ngữ văn

5.5

 

120

Lý Kiều Oanh

6A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

13

Ba

121

Lường Thị Hồng

6A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

8.5

 

122

Hoàng Thị Mận

8A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

6

 

123

Phạm Tố Uyên

6A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

5.5

 

124

Hoàng Thị Dung

8A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

4.25

 

125

Trần Thị Phượng

8A

THCS Tân Dương

Tiếng Anh

3.5

 

126

Lê Xuân Cường

8A

THCS Tân Dương

Toán

6.5

 

127

Vũ Tuấn Anh

8A

THCS Tân Dương

Toán

2

 

128

Trần Thị Lên

8A2

THCS Sơn Phú

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

129

Trần Thị Thu Hương

6a2

THCS Sơn Phú

Ngữ văn

8

 

130

La Thị Tiên

7a1

THCS Sơn Phú

Ngữ văn

6.5

 

131

Trần Công Minh

6A2

THCS Sơn Phú

Tiếng Anh

6.75

 

132

Trần Tiến Đạt

8A2

THCS Sơn Phú

Tiếng Anh

3.5

 

133

Mai Thị Ngoan

7A2

THCS Sơn Phú

Toán

7.5

 

134

Nguyễn Thị Hường

7A2

THCS Sơn Phú

Toán

4

 

135

 Đàm Thị Bình

8B

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

13

Ba

136

 Luân Đức Đại

8A

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

12

Khuyến Khích

137

 Vũ Văn Thanh

7A

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

138

 Hoàng Phan Kim Ngọc

6B

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

7.5

 

139

 Hà Nhật Lệ

6A

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

7

 

140

 Hoàng Thị Hoài

7A

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

7

 

141

Hà Huyền My

7B

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

Bỏ thi

 

142

Lý Thị Mai Phương

7B

THCS Quy Kỳ

Ngữ văn

Bỏ thi

 

143

Trần Thị Thu Trang

7A

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

14

Ba

144

Hoàng Kim Khánh

6B

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

10.25

Khuyến Khích

145

 Ma Lệ Thuỷ

8A

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

146

 Trần Thị Thu Hương

8B

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

4

 

147

Hoàng Thị Ngọc Ánh

8A

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

148

Lưu Quang  Khải

8A

THCS Quy Kỳ

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

149

 Hoàng Trung Kiên

8B

THCS Quy Kỳ

Toán

12.5

Khuyến Khích

150

 Lý Thị Hường

6B

THCS Quy Kỳ

Toán

11.5

Khuyến Khích

151

 Nguyễn Thị Bích Ngọc

7B

THCS Quy Kỳ

Toán

8

 

152

 Lý Mai Dương

6A

THCS Quy Kỳ

Toán

7

 

153

 Nguyễn Huy Hoàng

8A

THCS Quy Kỳ

Toán

7

 

154

 Trần Thị Hoa

7A

THCS Quy Kỳ

Toán

6.5

 

155

Nông Thị Hà Nam

7B

THCS Quy Kỳ

Toán

5

 

156

Lưu Đình Long

8B

THCS Quy Kỳ

Toán

5

 

157

 Trần Thị Thuỳ

7A

THCS Quy Kỳ

Toán

4.5

 

158

 Hoàng văn Nam

8B

THCS Quy Kỳ

Toán

2.5

 

159

 Hoàng Kim Khánh

6B

THCS Quy Kỳ

Toán

Bỏ thi

 

160

Nguyễn Tiến Quyết

6A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

161

Trần Thị Quỳnh Như

7A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

162

Ma Xuân Bộ

6A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

7

 

163

Nguyễn Phan Tường Vi

6A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

6.5

 

164

Nguyễn Thị Thanh Loan

7B

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

6

 

165

Ma Văn Nhật

7A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

5.5

 

166

Hoàng Thị Như

7A

THCS Phượng Tiến

Ngữ văn

3

 

167

Nguyễn Thị Vân Vân

6A

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

10.75

Khuyến Khích

168

Trần Phương Nhung

8A

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

169

Nịnh Thu Hà

8B

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

8.5

 

170

Lương Tiến Luật

8A

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

8.25

 

171

Ma Thị Quyên

6A

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

7.5

 

172

Nguyễn Thu Hằng

6A

THCS Phượng Tiến

Tiếng Anh

5

 

173

Hoàng Ngọc Vương

8A

THCS Phượng Tiến

Toán

11

Khuyến Khích

174

Hoàng Tạ Minh Thái

7B

THCS Phượng Tiến

Toán

10

Khuyến Khích

175

Nguyễn Thị Linh Đan

7B

THCS Phượng Tiến

Toán

10

Khuyến Khích

176

Nịnh Thanh Huệ

8A

THCS Phúc  Chu

Ngữ văn

12

Khuyến Khích

177

Vũ Thị Ngọc Ánh

8A

THCS Phúc  Chu

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

178

Đỗ Phương Linh

7A

THCS Phúc  Chu

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

179

Nguyễn Hà My

8A

THCS Phúc  Chu

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

180

Đặng Thị Linh

7A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

8.25

 

181

 Ngọc Thị Huyền

6A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

7.5

 

182

Lý Thị Yến Nhi

6A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

7.25

 

183

Nguyễn Thị Thương

6A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

5.5

 

184

Ma Thị Dung

8A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

5

 

185

Lô Văn Tiến

8A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

3

 

186

Ôn Thị Huệ

8A

THCS Phúc  Chu

Tiếng Anh

2.5

 

187

Hồ Nhiếp Đoàn

8A

THCS Phúc  Chu

Toán

11

Khuyến Khích

188

Lộc Thị Khánh Ly

7A

THCS Phúc  Chu

Toán

10

Khuyến Khích

189

Nguyễn Thanh Sơn

8A

THCS Phúc  Chu

Toán

10

Khuyến Khích

190

Nguyễn Thị Như Quỳnh

6A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

191

Mông Chung Hiếu

8A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

9

 

192

Lưu Hoài Phương

7A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

8

 

193

Nguyễn Thị Huệ

6B

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

7.5

 

194

Hoàng Xuân Hướng

8A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

7.5

 

195

Hoàng Thị Khánh Vy

8A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

6.5

 

196

Nguyễn Thị Tú

8A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

6.5

 

197

Lê Anh Tú

7A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

6

 

198

Lưu Thuý Quỳnh

7A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

6

 

199

Nguyễn Thị Hạnh

6A

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

5

 

200

Nguyễn Thị Hiên

6B

THCS Phú Tiến

Ngữ văn

5

 

201

Nguyễn Thị Thuỳ

6B

THCS Phú Tiến

Tiếng Anh

5.25

 

202

Nguyễn Trần Tuấn Linh

7A

THCS Phú Tiến

Tiếng Anh

3.25

 

203

Lê Thị Linh

6B

THCS Phú Tiến

Toán

6

 

204

Nguyễn Thanh Quân

7A

THCS Phú Tiến

Toán

4.5

 

205

Nguyễn Văn Hùng

7A

THCS Phú Tiến

Toán

4

 

206

Nguyễn Như Quỳnh

8A

THCS Phú Tiến

Toán

1

 

207

Nguyễn Thị Ngân

8A

THCS Phú Tiến

Toán

0.5

 

208

Phạm Thị Chiều

8A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

13

Ba

209

Ma Thị Hảo

6A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

210

Đỗ Thị Huyền

7B

THCS Phú Đình

Ngữ văn

7.5

 

211

Ma Thị Dung

7A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

7

 

212

Khổng  Thị Việt Hà

8A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

6.5

 

213

Nguyễn Thị Mai

8A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

6

 

214

Phương Thị Tiến

6A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

5.5

 

215

Ma Thị Thảo

6A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

5

 

216

Phạm Thị Chiều

7A

THCS Phú Đình

Ngữ văn

5

 

217

Ma Tiến Đông

7A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

9

 

218

Nguyễn Ngọc Anh

7A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

7.25

 

219

 Trần T. Quỳnh Vương

6A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

6.5

 

220

Nguyễn Thị Huyền

6A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

5.75

 

221

Nguyễn Việt La

6A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

4

 

222

Đỗ Thanh Ngát

6A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

3.75

 

223

Nguyễn Thị Nhung

6A

THCS Phú Đình

Tiếng Anh

3.25

 

224

Lại  Hợp Khôi

6A

THCS Phú Đình

Toán

6

 

225

Lưu Thị Hoa

8B

THCS Linh Thông

Ngữ văn

8.5

 

226

Hoàng Thị Hồng Anh

8B

THCS Linh Thông

Ngữ văn

7

 

227

Trần Thị Thảo

8B

THCS Linh Thông

Ngữ văn

6.5

 

228

Trần Thị Nông

8A

THCS Linh Thông

Ngữ văn

6

 

229

Lưu Thị Phương Thi

7A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

7.75

 

230

Lưu Thuỳ Dung

7A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

7.75

 

231

Ma Thị Hương

6A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

5.75

 

232

Hoàng Thị Phương

7A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

5

 

233

Lưu Thị Thu Huyền

6A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

3.75

 

234

Hoàng Anh Dũng

7A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

3.75

 

235

Lưu Thiên Lý

8B

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

3.25

 

236

Trần Thị Bích

6A

THCS Linh Thông

Tiếng Anh

2.75

 

237

Lường Thị Chinh

7A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

238

Nguyễn Thị Sao Mai

7A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

239

Lưu Thị Chu

6A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

240

Hoàng Trang Hân

8A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

9

 

241

Vũ Thị Trang

8A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

8.5

 

242

Bế Thị Nguyệt

8A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

7.5

 

243

Ma Thị Thu

7B

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

5.5

 

244

Ma Thị Hoàng Nghĩa

6A

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

5.5

 

245

Hoàng Thị Trang

7B

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

4

 

246

Hoàng Thị Nguyệt Hằng

7B

THCS Lam Vĩ

Ngữ văn

2

 

247

Lường Thị Trang

6B

THCS Lam Vĩ

Tiếng Anh

7.75

 

248

Nông Thị Thu Giang

6B

THCS Lam Vĩ

Tiếng Anh

5.5

 

249

Ma Đức Tuân

8B

THCS Lam Vĩ

Tiếng Anh

3.25

 

250

Nguyễn Đình Hiệu

7B

THCS Lam Vĩ

Toán

10

Khuyến Khích

251

Hoàng Đình Luân

7B

THCS Lam Vĩ

Toán

6.5

 

252

Hoàng Văn Khánh

6A

THCS Lam Vĩ

Toán

5

 

253

Lê Hồng Kiên

6A

THCS Lam Vĩ

Toán

2

 

254

Nguyễn Thị Lan

6A

THCS Lam Vĩ

Toán

0.5

 

255

Phạm Thu Thúy

7A

THCS Kim Sơn

Ngữ văn

13

Ba

256

Đàm Thị Lụa

8A

THCS Kim Sơn

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

257

Bàn Mỹ Linh

7A

THCS Kim Sơn

Ngữ văn

7.5

 

258

Vũ Thúy Hường

8A

THCS Kim Sơn

Ngữ văn

6.5

 

259

Từ Thị Linh

7A

THCS Kim Sơn

Ngữ văn

4.5

 

260

Khương Thùy Trang

6A

THCS Kim Sơn

Tiếng Anh

11.05

Khuyến Khích

261

Sằm Thị Hồng Ngọc

6A

THCS Kim Sơn

Tiếng Anh

3

 

262

Hà Kiều Thương

6A

THCS Kim Sơn

Toán

6

 

263

Nguyễn Thị Thu Hương

7A

THCS Kim Sơn

Toán

4.5

 

264

Trần Thị Anh

7A

THCS Kim Sơn

Toán

3.5

 

265

Đặng Văn Hiếu

8A

THCS Kim Sơn

Toán

3

 

266

Hà Thị Phượng

7A

THCS Kim Sơn

Toán

2.5

 

267

Bế Mạnh Cường

8A

THCS Kim Sơn

Toán

2.5

 

268

Lý Văn Nguyên

8A

THCS Kim Sơn

Toán

1.5

 

269

Nguyễn Mạnh Cường

8A

THCS Kim Sơn

Toán

1

 

270

Nông Thị Tú Quyên

7A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

271

Đặng Thị Quỳnh

6A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

8.5

 

272

Ma Thị Kim Thoa

8A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

7.5

 

273

Đỗ Thị Phương Trang

6A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

7

 

274

Vũ Thị Ngọc Lan

8A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

7

 

275

Nguyễn Thị Hạnh

8A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

6

 

276

Lường Thị Linh

8A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

5.5

 

277

Nguyễn Thị Hoa

6A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

5

 

278

Hoàng Diệu Ly

7A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

5

 

279

Lê Thị Huyền Trang

7A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

5

 

280

Lưu Thị Mỹ Linh

7A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

3.5

 

281

Dương Thị Thu Hường

6A

THCS Kim Phượng

Ngữ văn

3

 

282

Nguyễn Thị Hậu

8A

THCS Kim Phượng

Tiếng Anh

5

 

283

Lê Nguyễn Duy

8A

THCS Kim Phượng

Tiếng Anh

4.25

 

284

Ma Thị Thùy Dung

8A

THCS Kim Phượng

Tiếng Anh

2.5

 

285

Nguyễn Thị Kiều Anh

8A

THCS Kim Phượng

Toán

5

 

286

Lưu Thị Thu Dịu

7A

THCS Kim Phượng

Toán

4

 

287

Nông Thị Linh Vân

8A

THCS Kim Phượng

Toán

1

 

288

Trần Quang Huy

6A

THCS Kim Phượng

Toán

0.5

 

289

Hoàng Thị Dương

6A

THCS Kim Phượng

Toán

0

 

290

Hoàng Thị Lý

6A

THCS Kim Phượng

Toán

0

 

291

Lưu Trọng Thủy

6A

THCS Kim Phượng

Toán

0

 

292

Trần Thị Điện

7A

THCS Hoàng Ngân

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

293

Hoàng Thị Sim

6A

THCS Hoàng Ngân

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

294

Mông Thị Thùy

8A

THCS Hoàng Ngân

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

295

Hoàng Thị Trang

6B

THCS Hoàng Ngân

Ngữ văn

8

 

296

Nguyễn Văn Hiếu

6A

THCS Hoàng Ngân

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

297

Vũ Thị Chinh

7A

THCS Hoàng Ngân

Tiếng Anh

8.75

 

298

Nông Thị Quỳnh

7B

THCS Hoàng Ngân

Tiếng Anh

8.5

 

299

Ma Thị Nhung

6B

THCS Hoàng Ngân

Tiếng Anh

7.75

 

300

Hoàng Đức Thanh

6A

THCS Hoàng Ngân

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

301

Ma Duy Lê

8A

THCS Hoàng Ngân

Toán

11

Khuyến Khích

302

Ma Thị Thúy

6B

THCS Hoàng Ngân

Toán

10

Khuyến Khích

303

Nguyễn Văn Thanh

6B

THCS Hoàng Ngân

Toán

10

Khuyến Khích

304

Phạm Mai Hoa

6B

THCS Hoàng Ngân

Toán

10

Khuyến Khích

305

Hoàng Trần Thảo Uyên

6A

THCS Hoàng Ngân

Toán

4

 

306

Nguyễn Thị Hằng

8A

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

9

 

307

Nguyễn Thu Huyền

8A

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

7.5

 

308

Nông Thị Thắm

7A

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

5

 

309

Nguyễn Thị Hương

7A

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

4

 

310

Hoàng Thị Sen

7A

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

3

 

311

Hoàng Thị Anh

7B

THCS Đồng Thịnh

Ngữ văn

2

 

312

Nguyễn Thị Hạnh

7A

THCS Đồng Thịnh

Tiếng Anh

12.5

Khuyến Khích

313

Nguyễn Thị Bích Ngọc

6A

THCS Đồng Thịnh

Tiếng Anh

6.5

 

314

Phạm Hồng Thái

6A

THCS Đồng Thịnh

Tiếng Anh

3.5

 

315

Ma Thị Thu Uyên

6A

THCS Đồng Thịnh

Toán

2

 

316

Ma Khánh Đàn

8A

THCS Định Biên

Ngữ văn

8.5

 

317

Ma Thị Kiều

7A

THCS Định Biên

Ngữ văn

8.5

 

318

Lộc Thị Thương

6A

THCS Định Biên

Ngữ văn

6.5

 

319

Lý  Thị  Thuỷ

7A

THCS Định Biên

Ngữ văn

5.5

 

320

Ma Thị Nhớ

7A

THCS Định Biên

Ngữ văn

5

 

321

Ma Công Linh

6A

THCS Định Biên

Tiếng Anh

4.45

 

322

Phùng Đức Mạnh

8A

THCS Định Biên

Tiếng Anh

2.75

 

323

Nông Văn Lê

6A

THCS Định Biên

Toán

4.5

 

324

Nông Thị Quỳnh Châu

8B

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

12

Khuyến Khích

325

Hứa Thanh Huyền

6A

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

11.5

Khuyến Khích

326

Nông Mai Thư

6A

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

327

Âu Thái Sơn

6A

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

328

Hà Hoàng Anh

8B

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

329

Lưu Thuý Ngân

7B

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

330

Lê Khánh Ly

7B

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

6

 

331

Nguyễn Thị Nguyệt Anh

8B

THCS Chợ Chu

Ngữ văn

5.5

 

332

Lưu Lưu Ly

8A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

14

Ba

333

Ma Thị Khánh Huyền

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

13.75

Khuyến Khích

334

Nguyễn Thị Dung

8A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

12.75

Khuyến Khích

335

Trần Việt Đức

7B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

12.5

Khuyến Khích

336

Bùi Thị Thương Thương

8B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

12.5

Khuyến Khích

337

Mông Đức  Trung

8B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

11.25

Khuyến Khích

338

Nguyễn Thị Huyền Châu

8A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

11.25

Khuyến Khích

339

Mông Thị Huyền Ngọc

8B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

10.75

Khuyến Khích

340

Nguyễn Thị Hồng Chuyên

8B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

10.75

Khuyến Khích

341

Nguyễn Thị Lan Anh

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

10.5

Khuyến Khích

342

Lương Công Thắng

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

9.5

 

343

Chử Hà Quỳnh Mai

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

8.5

 

344

Dương Kim Loan

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

345

Mông Đình Vũ

8B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

8.5

 

346

Hoàng Thị Tú Anh

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

347

Đàm Thị Ngọc Ánh

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7.75

 

348

Lương Yến Nhi

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7.75

 

349

Nguyễn Thị Hoài Linh

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7.5

 

350

Lưu Minh Lý

6B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7.25

 

351

Hà Kim Bầu

6B

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7

 

352

Hoàng Thị Ngân

7A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

7

 

353

Nguyễn Trà My

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

6

 

354

Nguyễn Thiện Hoàng

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

5.5

 

355

Trần Đức Minh

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

11

Khuyến Khích

356

Nguyễn Hà Trang

6A

THCS Chợ Chu

Tiếng Anh

4.75

 

357

Vũ Phương Thảo

6A

THCS Chợ Chu

Toán

13

Ba

358

Lương Thị Hương

8A

THCS Chợ Chu

Toán

11.5

Khuyến Khích

359

Phạm Minh Quang

7B

THCS Chợ Chu

Toán

10.5

Khuyến Khích

360

Lê Hoàng Diệu

7B

THCS Chợ Chu

Toán

10

Khuyến Khích

361

Vũ Ngọc An Nguyên

7B

THCS Chợ Chu

Toán

10

Khuyến Khích

362

Phạm Mai Tùng

6A

THCS Chợ Chu

Toán

10

Khuyến Khích

363

Dương Thị Trúc Mai

8A

THCS Chợ Chu

Toán

10

Khuyến Khích

364

Ma Thị Thảo Hiếu

7B

THCS Chợ Chu

Toán

5

 

365

Vũ Quốc Trường

8A

THCS Chợ Chu

Toán

5

 

366

Đặng Hoàng Huy

6B

THCS Chợ Chu

Toán

3.5

 

367

Hoàng Ngọc Mạnh

6B

THCS Chợ Chu

Toán

3.5

 

368

Nguyễn Hải Nam

8B

THCS Chợ Chu

Toán

2

 

369

Đỗ Đức Thái

8A

THCS Chợ Chu

Toán

1

 

370

Phạm Thị Huệ

8A

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

12.5

Khuyến Khích

371

Ma Thị Như

8A

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

372

Ma Thị Thảo

7B

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

373

Phan Thị Huệ

8A

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

9

 

374

Phùng Thị Thủy

7B

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

8.5

 

375

Nguyễn Thị Anh

6A

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

8

 

376

Lê Thị Thanh

7A

THCS Bộc Nhiêu

Ngữ văn

5

 

377

Trịnh Thành Công

7A

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

378

Vũ Thị Hương Thảo

6B

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

16.5

Nhì

379

Lê Công Toàn

6B

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

5.25

 

380

Ma Văn Thiết

8A

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

4.5

 

381

Phan Thành Chung

7A

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

4.25

 

382

Hứa  Kim Chi

7A

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

3.75

 

383

Lê Thị Hồng

8A

THCS Bộc Nhiêu

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

384

Ngô Quốc Hưng

6A

THCS Bộc Nhiêu

Toán

5

 

385

Nguyễn Thị Trang

7B

THCS Bộc Nhiêu

Toán

4

 

386

Vũ Minh Hiếu

7B

THCS Bộc Nhiêu

Toán

4

 

387

Lê Tuấn Anh

6B

THCS Bộc Nhiêu

Toán

2

 

388

Ma Doãn Thư

8A

THCS Bộc Nhiêu

Toán

2

 

389

Lê Thị Vân

8A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

390

Nguyễn Thị Hiền

8A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

10

Khuyến Khích

391

Nguyễn Thu Hà

8B

THCS Bình Thành

Ngữ văn

8

 

392

Trần Thị Huế

6A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

6.5

 

393

Đỗ Thị Thúy

6A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

6

 

394

Nguyễn Thị Thương

7B

THCS Bình Thành

Ngữ văn

6

 

395

Hầu Thị Thường

7A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

5

 

396

Nguyễn Thúy Diệu

7A

THCS Bình Thành

Ngữ văn

4.5

 

397

Đỗ Thị Hoa

6B

THCS Bình Thành

Ngữ văn

Bỏ thi

 

398

Ma Thị Châm

8B

THCS Bình Thành

Ngữ văn

Bỏ thi

 

399

Ma Thị Giang

8B

THCS Bình Thành

Ngữ văn

Bỏ thi

 

400

La Thanh Tùng

8A

THCS Bình Thành

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

401

Trần Văn Long

8B

THCS Bình Thành

Tiếng Anh

6.5

 

402

Phạm Hồng Sơn

7A

THCS Bình Thành

Tiếng Anh

Bỏ thi

 

403

Mai Công Dũng

6A

THCS Bình Thành

Toán

5

 

404

Trần Thúy Hoa

8A

THCS Bình Thành

Toán

5

 

405

Bùi Hoàng Duy Thức

6A

THCS Bình Thành

Toán

4

 

406

Lê Văn Dũng

8B

THCS Bình Thành

Toán

2.5

 

407

Đỗ Thị Hạ

7A

THCS Bình Thành

Toán

Bỏ thi

 

408

Lê Thị Duyên

7A

THCS Bình Thành

Toán

Bỏ thi

 

409

Phạm Văn Hải

8A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

11

Khuyến Khích

410

Mai Thị My

7A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

411

Vi Thị Thương

8A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

9

 

412

Vũ Hồng Khánh

8A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

8.5

 

413

Đinh Thị Minh Thư

7A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

8.5

 

414

Nguyễn Thị Trang

7A

THCS Bảo Linh

Ngữ văn

5.5

 

415

Ninh Như Hoàng

6A

THCS Bảo Linh

Tiếng Anh

17.25

Nhì

416

Phạm Minh Đức

6A

THCS Bảo Linh

Tiếng Anh

15.5

Nhì

417

Ma Thịnh Hiệp

6A

THCS Bảo Linh

Tiếng Anh

10

Khuyến Khích

418

Dương Văn Đức

8A

THCS Bảo Linh

Toán

16

Nhì

419

Bùi Thị Băng Trinh

8A

THCS Bảo Linh

Toán

8

 

420

Lý Đỗ Thanh

8A

THCS Bảo Linh

Toán

8

 

421

Nguyễn Ánh Ngọc

8A

THCS Bảo Linh

Toán

3

 

422

Đào Bích Ngọc

8B

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

12

Khuyến Khích

423

Hứa Thị Thiết

8A

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

10.5

Khuyến Khích

424

Vương Linh Phương

8B

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

8

 

425

Đào Thị Huyền Chang

7A

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

6.5

 

426

Lèng Thị Linh

6B

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

5

 

427

Phan Thị Nguyệt

6A

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

4

 

428

Chu Thị Cẩm Hà

6A

THCS Bảo Cường

Ngữ văn

3

 

429

Ma Thị Tuyết Nhung

8B

THCS Bảo Cường

Tiếng Anh

7.5

 

430

Lý Thị Nhài

7A

THCS Bảo Cường

Tiếng Anh

6.75

 

431

Nguyễn Vân Anh

8A

THCS Bảo Cường

Tiếng Anh

6.75

 

432

Mã Thị Lệ

8B

THCS Bảo Cường

Tiếng Anh

3

 

433

Trần Quốc Hoàng

6A

THCS Bảo Cường

Toán

10

Khuyến Khích

434

Nguyễn Đỗ Việt Hưng

6B

THCS Bảo Cường

Toán

10

Khuyến Khích

435

Lộc Thị Thuỳ

7A

THCS Bảo Cường

Toán

5

 

436

Nguyễn Tiến Hân

8A

THCS Bảo Cường

Toán

0.5

 

NGƯỜI ĐỌC ĐIỂM

NGƯỜI GHI ĐIỂM

TRƯỞNG BAN CHẤM THI

(đã ký)

Đặng Văn Thanh

Thái Văn Cương

 

Địa chỉ : Thái Nguyên
Mọi chi tiết xin liên hệ :