KẾT QUẢ CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG CẤP HUYỆN NĂM HỌC 2010 - 2011
|
DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA DỰ THI GIẢI
TOÁN QUA MẠNG INTERNET CẤP TỈNH
|
|
HUYỆN ĐỊNH HÓA NĂM HỌC 2010 -2011
|
|
STT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Trường
|
ID
|
|
1
|
Ma
Công Dũng
|
6A
|
THCS
Bình Thành
|
4039127
|
|
2
|
Bùi
Hoàng Duy Thức
|
6A
|
THCS
Bình Thành
|
3522783
|
|
3
|
La
Thanh Tùng
|
8A
|
THCS
Bình Thành
|
2320194
|
|
4
|
Lương
Văn Long
|
9A
|
THCS
Bình Thành
|
3501830
|
|
5
|
Ma
Thị Huyền
|
9B
|
THCS
Bình Thành
|
4072038
|
|
6
|
Vũ
Thị Hương Thảo
|
6B
|
THCS
Bộc Nhiêu
|
2423895
|
|
7
|
Ngô
Quốc Hưng
|
6A
|
THCS
Bộc Nhiêu
|
2423768
|
|
8
|
Vũ
Phương Thảo
|
6A
|
THCS
Chợ Chu
|
3215484
|
|
9
|
Đào
Ngọc Thu
|
9A
|
THCS
Chợ Chu
|
3358950
|
|
10
|
Ngô
Tiến Dũng
|
9A
|
THCS
Chợ Chu
|
2413741
|
|
11
|
Hứa
Thị Hạnh Thúy
|
9B
|
THCS
Chợ Chu
|
2372551
|
|
12
|
Nguyễn
Thị Việt Phượng
|
9B
|
THCS
Chợ Chu
|
3265670
|
|
13
|
Phùng
Thị Quỳnh Trang
|
9A
|
THCS
Chợ Chu
|
2488206
|
|
14
|
Vũ
Thị Chinh
|
7A
|
THCS
Điềm Mặc
|
1736012
|
|
15
|
Nguyễn
Thị Hằng
|
8A
|
THCS
Đồng Thịnh
|
4950410
|
|
16
|
Nguyễn
Văn Thanh
|
6B
|
THCS
Hoàng Ngân
|
4547747
|
|
17
|
Phạm
Mai Hoa
|
6A
|
THCS
Hoàng Ngân
|
2625381
|
|
18
|
Hoàng
Trần Thảo Uyên
|
6A
|
THCS
Hoàng Ngân
|
4741363
|
|
19
|
Nguyễn
Hải Yến
|
6A
|
THCS
Hoàng Ngân
|
3041279
|
|
20
|
Trần
Thị Hà Linh
|
9A
|
THCS
Kim Phượng
|
3963065
|
|
21
|
Hoàng
Thị Nguyệt
|
9
|
THCS
Kim Sơn
|
3709406
|
|
22
|
Hoàng
Văn Khánh
|
6A
|
THCS
Lam Vỹ
|
3467696
|
|
23
|
Hứa
Thị Thảo
|
9B
|
THCS
Lam Vỹ
|
3966098
|
|
24
|
Nguyễn
Thị Bích Ngọc
|
7B
|
THCS
Quy Kỳ
|
2572854
|
|
25
|
Đặng
Ngọc Lan
|
9B
|
THCS
Quy Kỳ
|
3069065
|
|
26
|
Đào
Thị Thắm
|
9B
|
THCS
Quy Kỳ
|
3069234
|
|
27
|
Mai
Thị Ngoan
|
7A2
|
THCS
Sơn Phú
|
3573037
|
|
28
|
Nguyễn
Thi Hương
|
7A2
|
THCS
Sơn Phú
|
3558284
|
|
29
|
Nguyễn
Quang Minh
|
7A1
|
THCS
Thanh Định
|
2552298
|
|
30
|
Trịnh
Xuân Thống
|
7A1
|
THCS
Thanh Định
|
3949079
|
|
31
|
Thái
Gia Bảo
|
6B
|
THCS
Trung Hội
|
2966990
|
|
32
|
Nguyễn
Thị Hằng
|
6B
|
THCS
Trung Hội
|
3477740
|
|
33
|
Nguyễn
Thị Minh Nguyệt
|
6A
|
THCS
Trung Hội
|
2968316
|
|
34
|
Nguyễn
Thùy Linh
|
7B
|
THCS
Trung Lương
|
3438771
|
|
35
|
Phạm
Đức Trọng
|
9A
|
THCS
Trung Lương
|
3822969
|
|
36
|
Triệu
Thị Mai
|
6A3
|
THPT
Bình Yên
|
4275906
|
|
37
|
Vũ
Văn Hùng
|
6A3
|
THPT
Bình Yên
|
4179287
|
|
38
|
Nguyễn
Thị Cẩm Vi
|
6A3
|
THPT
Bình Yên
|
3012463
|
|
39
|
Lường
Trung Hiếu
|
7A2
|
THPT
Bình Yên
|
4911956
|
|
40
|
Hà
Tiến Phú
|
7A2
|
THPT
Bình Yên
|
4857726
|
|
41
|
Lương
Tiến Dũng
|
7A2
|
THPT
Bình Yên
|
4481882
|
|
42
|
Nguyễn
Dương Hoàng
|
7A2
|
THPT
Bình Yên
|
2446871
|
|
43
|
Lưu
Linh Nga
|
8A2
|
THPT
Bình Yên
|
4579761
|
|
44
|
Ma
Thuý Quỳnh
|
8A2
|
THPT
Bình Yên
|
1558820
|
|
45
|
Lương
Minh Hiệp
|
8A2
|
THPT
Bình Yên
|
4704922
|
|
46
|
Lý
Duy Thái
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
4024458
|
|
47
|
Lý
Quỳnh Anh
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
4605914
|
|
48
|
Mông
Thị Hằng
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
2775199
|
|
49
|
Nông
Thị Nghĩa
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
4349128
|
|
50
|
Lường
Quốc Khánh
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
3288963
|
|
51
|
Hầu
Hà Thái
|
9A2
|
THPT
Bình Yên
|
2775337
|
|
52
|
Nguyễn
Hải Yến
|
1A
|
Tiểu
học Bảo Cường
|
3968149
|
|
53
|
Đỗ
Mạnh Hùng
|
2B
|
Tiểu
học Bảo Cường
|
4684994
|
|
54
|
Trần
Khánh Linh
|
2A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4661949
|
|
55
|
Nguyễn
Minh Quân
|
2B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4382438
|
|
56
|
Hoàng
Mai Hương
|
2B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4612251
|
|
57
|
Dương
Gia Bao
|
2B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3272022
|
|
58
|
Trần
Thị Anh
|
2B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3499999
|
|
59
|
Trần
Thái San
|
3A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3155071
|
|
60
|
Nguyễn
Thị Huế
|
3A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4153238
|
|
61
|
Đỗ
Văn Vĩnh
|
3A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4425544
|
|
62
|
Nguyễn
Thị Huyền Diệp
|
3A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3394224
|
|
63
|
La
Thị Linh Hoài
|
5A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3079030
|
|
64
|
Ma
Thị Thêu
|
5B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3800971
|
|
65
|
Nguyễn
Nhâm Minh Thảo
|
5A
|
Tiểu
học Bình Thành
|
3150783
|
|
66
|
Nguyễn
Văn Bình
|
5B
|
Tiểu
học Bình Thành
|
4300738
|
|
67
|
Nguyễn
Đức Hùng
|
1B
|
Tiểu
học Bình Yên
|
3910172
|
|
68
|
Ma
Thị Chinh
|
2A
|
Tiểu
học Bình Yên
|
1748692
|
|
69
|
Hoàng
Yến Nhi
|
1A
|
Tiểu
học Bộc Nhiêu
|
4694155
|
|
70
|
Lộc
Phúc Anh
|
4A
|
Tiểu
học Bộc Nhiêu
|
1677448
|
|
71
|
Long
Nguyễn Quốc Khánh
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3614831
|
|
72
|
Dương
Thị Thu Hiền
|
1A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3407923
|
|
73
|
Long
Trí Thái Sơn
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3763797
|
|
74
|
Nông
Minh Đức
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3881268
|
|
75
|
Lý
Dư Diệu Huyền
|
1A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2345319
|
|
76
|
Nguyễn
Thành Nhân
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2490363
|
|
77
|
Ngô
Nguyên Hùng
|
1A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
4590956
|
|
78
|
Ma
Đức Hưng
|
1A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
4523276
|
|
79
|
Mông
Đức Anh
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
4607433
|
|
80
|
Trần
Duy Thịnh
|
1A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3912877
|
|
81
|
Nguyễn
Việt Dũng
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2805604
|
|
82
|
Mông
Đình Kiên
|
1A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3585594
|
|
83
|
Phạm
Mai Lan
|
2A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1220232
|
|
84
|
Lương
Diệu Linh
|
2A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1376528
|
|
85
|
Trần
Thiện Dũng
|
2A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1674022
|
|
86
|
Nguyễn
Hương Giang
|
2A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2584178
|
|
87
|
Lường
Phúc Anh Việt
|
2A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3301705
|
|
88
|
Vũ
Thị Vân
|
2A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3640457
|
|
89
|
Dương
Đình Vương
|
2A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
4578354
|
|
90
|
Trần
Huệ Linh
|
2A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1321958
|
|
91
|
Vũ
Ngọc Tuệ Minh
|
2A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2398081
|
|
92
|
Nguyễn
Hương Trà
|
2A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2443779
|
|
93
|
Trần
Thu An
|
2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3367747
|
|
94
|
Hoàng
Thu Trang
|
2A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1161817
|
|
95
|
Trần
Tuấn Anh
|
3A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
1672514
|
|
96
|
Hà
Hiểu Thanh
|
3A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2966639
|
|
97
|
Nguyễn
Danh Luân
|
3A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2236818
|
|
98
|
Nguyễn
Thị Quỳnh Chi
|
3A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2641010
|
|
99
|
Triệu
Quang Dương
|
3A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3361554
|
|
100
|
Ma
Tuấn Anh
|
3A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
732836
|
|
101
|
Đào
Lương Phương Duy
|
4A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2979407
|
|
102
|
Nguyễn
Công Khánh
|
4A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
711800
|
|
103
|
Nguyễn
Thùy Dương
|
4A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2456429
|
|
104
|
Ngô
Thanh Trà
|
4A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2355559
|
|
105
|
Hoàng
Thị Hương Giang
|
4A3
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3662417
|
|
106
|
Hoàng
Thanh Tùng
|
4A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
4308180
|
|
107
|
Nguyễn
Hương Lan
|
4A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3461536
|
|
108
|
Nguyễn
Thị Thu Huyền
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2438067
|
|
109
|
Nguyễn
Thảo Anh
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2240158
|
|
110
|
Hứa
Thu Trà
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
709324
|
|
111
|
Nguyễn
Đức Anh
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
929197
|
|
112
|
Hoàng
Duy Khánh
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2538377
|
|
113
|
Nguyễn
Tất Hiếu
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2838118
|
|
114
|
Mai
Thu Huệ
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2523723
|
|
115
|
Nguyễn
Bùi Thu Huyền
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2384902
|
|
116
|
Nguyễn
Thị Bích Ngọc
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2388889
|
|
117
|
Nguyễn
Thị Kim Hậu
|
5 A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2786077
|
|
118
|
Ngô
Lâm Phương
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2237502
|
|
119
|
Hứa
Ngọc Ánh
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3486189
|
|
120
|
Phạm
Trung Hiếu
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
144623
|
|
121
|
Hoàng
Hà Giang
|
5A1
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3485152
|
|
122
|
Nguyễn
Phương Thảo
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
3443520
|
|
123
|
Bùi
Trà My
|
5A2
|
Tiểu
học Chợ Chu
|
2385109
|
|
124
|
Nguyễn
Thị Thuỳ Linh
|
3A2
|
Tiểu
học Điềm Mặc
|
4477877
|
|
125
|
Phạm
Thuỳ Dung
|
3A1
|
Tiểu
học Điềm Mặc
|
4904043
|
|
126
|
Nguyễn
Tùng Dương
|
1A
|
Tiểu
học Định Biên
|
4202434
|
|
127
|
Lê
Quang Chiến
|
1A
|
Tiểu
học Đồng Thịnh
|
2303841
|
|
128
|
Hà
Duy Nam
|
3A
|
Tiểu
học Đồng Thịnh
|
3467909
|
|
129
|
Hoàng
Thị Thảo An
|
2C
|
Tiểu
học Kim Phượng
|
2127105
|
|
130
|
Ma
Thị Diệu
|
3A
|
Tiểu
học Kim Phượng
|
3743104
|
|
131
|
Nguyễn
Thị Hồng Hạnh
|
1
|
Tiểu
học Kim Sơn
|
4705777
|
|
132
|
Đinh
Công Doanh
|
1A
|
Tiểu
học Kim Sơn
|
5081108
|
|
133
|
Lý
Ngọc Huê
|
2A
|
Tiểu
học Kim Sơn
|
3758135
|
|
134
|
Đào
Quang Trọng
|
3A
|
Tiểu
học Kim Sơn
|
4318746
|
|
135
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
3
|
Tiểu
học Kim Sơn
|
3924442
|
|
136
|
Dương
Đình Thắng
|
1A
|
Tiểu
học Lam Vỹ
|
2610823
|
|
137
|
Nguyễn
Tuấn Long
|
2A
|
Tiểu
học Lam Vỹ
|
2727544
|
|
138
|
Nguyễn
Quý Trọng
|
3A
|
Tiểu
học Lam Vỹ
|
4005262
|
|
139
|
Ma
Diệu Nga
|
1A
|
Tiểu
học Linh Thông
|
2998394
|
|
140
|
Hoàng
Mạnh Hùng
|
3B
|
Tiểu
học Phú Đình
|
3994567
|
|
141
|
Ma
Bách Duy
|
3C
|
Tiểu
học Phú Đình
|
2531988
|
|
142
|
Nông
Đức Thắng
|
3C
|
Tiểu
học Phú Đình
|
4599377
|
|
143
|
Nguyễn
Thị Thanh Hương
|
1A
|
Tiểu
học Phú Tiến
|
3964257
|
|
144
|
Đào
Thị Quỳnh Nga
|
2B
|
Tiểu
học Phú Tiến
|
4713054
|
|
145
|
Phan
Việt Hoàng
|
3B
|
Tiểu
học Phú Tiến
|
3969482
|
|
146
|
Nguyễn
Mai Phúc
|
3A
|
Tiểu
học Phú Tiến
|
3396600
|
|
147
|
Vũ
Đức Tiến
|
4A
|
Tiểu
học Phú Tiến
|
3062535
|
|
148
|
Ngô
Thị Hoàng Hà
|
1A
|
Tiểu
học Phúc Chu
|
4425740
|
|
149
|
Phạm
Nguyên Cương
|
2A
|
Tiểu
học Phúc Chu
|
2702551
|
|
150
|
Trần
Hoàng Thảo Nguyên
|
1A
|
Tiểu
học Phượng Tiến
|
4320932
|
|
151
|
Lương
Thị Ly
|
3A
|
Tiểu
học Phượng Tiến
|
3720372
|
|
152
|
Mông
Thị Hồng Anh
|
5A
|
Tiểu
học Phượng Tiến
|
4316755
|
|
153
|
Lâm
Hoàng Ngân
|
2A
|
Tiểu
học Quy Kỳ
|
1743540
|
|
154
|
Hoàng
Anh Tuấn
|
5A
|
Tiểu
học Quy Kỳ
|
956659
|
|
155
|
Nguyễn
Thanh Hiền
|
5A
|
Tiểu
học Quy Kỳ
|
4660902
|
|
156
|
Traần
Văn Ngoan
|
5D
|
Tiểu
học Quy Kỳ
|
4132098
|
|
157
|
Nguyễn
Doãn Bảo
|
1A
|
Tiểu
học Sơn Phú
|
3187398
|
|
158
|
Vương
Thị Ngọc Trang
|
3A
|
Tiểu
học Tân Dương
|
4547225
|
|
159
|
Chu
Thị Minh Nguyệt
|
3A
|
Tiểu
học Tân Dương
|
2359913
|
|
160
|
Triệu
Thị Mỹ Linh
|
2A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4782623
|
|
161
|
Lý
Thị Cẩm Ly
|
2A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4649292
|
|
162
|
Nguyễn
Bảo Ngọc
|
3A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4464198
|
|
163
|
Lường
Đức Trọng
|
3A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4427106
|
|
164
|
Triệu
Ánh Kim
|
3A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4450881
|
|
165
|
Lý
Quang Huy
|
5A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4291937
|
|
166
|
Bàng
Thị Lan
|
5A
|
Tiểu
học Tân Thịnh
|
4840460
|
|
167
|
Vũ
Phượng Hồng
|
2A
|
Tiểu
học Thanh Định
|
4518547
|
|
168
|
Hà
Thị Thảo Hương
|
1A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3285552
|
|
169
|
Nguyễn
Thị Minh Hiếu
|
1A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3047058
|
|
170
|
Lương
Hồng Nhung
|
1B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3067508
|
|
171
|
Lưu
Hiền Lương
|
1A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3066862
|
|
172
|
Nguyễn
Mạnh Hùng
|
1B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3331615
|
|
173
|
Ma
Thị Quỳnh Chi
|
1C
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2397390
|
|
174
|
Nguyễn
Thành Long
|
2A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3836188
|
|
175
|
Ma
Huỳnh Đức
|
2A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2389970
|
|
176
|
Bùi
Minh Mạnh
|
3B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
3070703
|
|
177
|
Bùi
Thị Thu Trang
|
4B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
4464139
|
|
178
|
Phạm
Minh Phương
|
4A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2357484
|
|
179
|
Ma
Hoàng Doanh
|
4A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
4508296
|
|
180
|
Phạm
Duy Thắng
|
5A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
4061721
|
|
181
|
Lương
Thị Thu Trang
|
5B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
4070200
|
|
182
|
Ma
Thu Hoài
|
5A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2599409
|
|
183
|
Trần
Hải Hà
|
5A
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2847517
|
|
184
|
Nguyễn
Vân Huyền
|
5B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2578590
|
|
185
|
Thái
Thu Hương
|
5B
|
Tiểu
học Trung Hội
|
2457806
|
|
186
|
Đào
Tiến Quý
|
1B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4757919
|
|
187
|
Dương
Linh Tuyền
|
1A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3248007
|
|
188
|
Hoàng
Thị Thu Hà
|
1B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3804967
|
|
189
|
Vũ
Quang Dũng
|
1A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4594165
|
|
190
|
Nguyễn
Anh Vũ
|
1B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2243605
|
|
191
|
Hoàng
Mai Trang
|
1A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3805096
|
|
192
|
Nguyễn
Huy Hoàng
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4573855
|
|
193
|
Nguyễn
Thị Vân Khanh
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
1866205
|
|
194
|
Nguyễn
Phúc An
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2535199
|
|
195
|
Hoàng
Thị Thanh Uyên
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2417394
|
|
196
|
Trần
Hoàng Yến
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3954488
|
|
197
|
Hà
Tiến Bảo
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3126829
|
|
198
|
Nguyễn
Thảo Nhi
|
2A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2012931
|
|
199
|
Hoàng
Hải Hưng
|
3A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2421677
|
|
200
|
Ma
Văn Dũng
|
3A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3911487
|
|
201
|
Nguyễn
Đình Hậu
|
3A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
2430504
|
|
202
|
Lý
Đức Anh
|
4B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3014122
|
|
203
|
Nguyễn
Thanh Trường
|
4A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4061550
|
|
204
|
Nguyển
Đức Cường
|
4B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4008557
|
|
205
|
Chu
Phương Anh
|
5A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4586905
|
|
206
|
Nguyễn
Thị Ngân Anh
|
5B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
1034145
|
|
207
|
Đặng
Thái Sơn
|
5A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
3778178
|
|
208
|
Trần
Ngọc Sơn
|
5B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
742210
|
|
209
|
Nguyễn
Trọng Khôi
|
5A
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4610375
|
|
210
|
Dương
Thủy Tiên
|
5B
|
Tiểu
học Trung Lương
|
4722482
|