Kết quả học sinh giỏi khối 12 năm 2010

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Môn

Lớp

Điểm

Giải

1764

09063

Dư­ơng Bích Hậu

25/8/1993

Ngữ văn

12A2

11

Ba

1765

09076

Nguyễn Thị Thắng

14/10/1993

Ngữ văn

12A1

8.00

-

1766

09111

Nguyễn Thị Dịu

29/8/1993

Lịch sử

12A2

10.50

-

1767

09112

Đặng Thị Dung

18/3/1993

Lịch sử

12A2

11.00

-

1768

09117

Đinh Thị Hồng

13/8/1993

Lịch sử

12A2

9.50

-

1769

09118

Đào Thị Huyền

10/6/1993

Lịch sử

12A2

9.75

-

1770

09123

Phạm Văn Mạnh

19/10/1993

Lịch sử

12A7

 

-

1771

09127

Nguyễn Hải Quân

25/11/1993

Lịch sử

12A2

9.00

-

1772

09128

Đào Thị Quỳnh

2/7/1993

Lịch sử

12A2

15.00

Ba

1773

09129

L­u Thị Thao

6/11/1993

Lịch sử

12A2

15.50

Ba

1774

09138

Đặng Tuấn Cương

15/8/1993

Địa lí

12A9

10.5

Khuyến khích

1775

09140

Lê Văn Duy

18/9/1993

Địa lí

12A2

7.75

-

1776

09141

Đỗ Anh Đức

15/11/1993

Địa lí

12A9

8.00

-

1777

09148

Nguyễn Văn Khanh

21/7/1993

Địa lí

12A1

10.00

Khuyến khích

1778

09149

Nguyễn Thị Lệ

4/11/1993

Địa lí

12A2

11.00

Ba

1779

09160

Ngô Huyền Trang

15/6/1993

Địa lí

12A2

11.00

Ba

1780

09161

Ngô Văn Tuệ

14/3/1993

Địa lí

12A1

10

Khuyến khích

1781

09162

Ngô  Thị Tư­ơi

6/5/1993

Địa lí

12A2

6.5

-

1782

09163

Nguyễn Hải Yến

23/7/1993

Địa lí

12A2

8

-

1783

09177

Trần Thị Thu Hà

28/9/1993

Tiếng Anh

12A7

5.00

-

1784

09179

Nguyễn Duy Hiền

23/2/1993

Tiếng Anh

12A7

4.00

-

1785

09181

Ngô Thị H­ương

23/10/1993

Tiếng Anh

12A6

6.50

-

1786

09188

Nguyễn Thị Th­ư

19/10/1993

Tiếng Anh

12A2

8.00

-

1787

09191

Đỗ Thị Tuyến

2/3/1993

Tiếng Anh

12A1

9.5

-

1788

09192

Nguyễn Ngọc Yến

26/2/1993

Tiếng Anh

12A2

7

-

1789

09084

Hoàng Thị Anh

22/5/1993

GDCD

12A2

 

-

1790

09087

Vũ Thị Chi

6/11/1993

GDCD

12A2

13.00

Ba

1791

09090

Vũ Thị Hồng Hiến

18/7/1993

GDCD

12A4

12.50

Khuyến khích

1792

09099

Nguyễn Thị Nguyệt

18/1/1993

GDCD

12A3

3.75

-

1793

09165

Nguyễn Thị Hương

6/6/1993

Toán

12A1

6.5

-

1794

09167

Trần Đức Long

15/5/1993

Toán

12A1

6

-

1795

09168

Trần Văn Long

6/1/1993

Toán

12A1

3.5

-

1796

09170

Trần Thị Huyền Trang

13/7/1993

Toán

12A1

7

-

1797

09172

Trần Đức Trung

20/10/1993

Toán

12A1

11

Khuyến khích

1798

09025

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

8/8/1993

Vật lí

12A1

9.50

-

1799

09030

Trịnh Thanh Tùng

21/7/1993

Vật lí

12A1

3.5

-

1800

09004

Cao Thị Thanh Hiền

23/3/1993

Hóa học

12A2

2.50

-

1801

09008

Nguyễn Thị Diễm My

27/10/1993

Hóa học

12A1

2.75

-

1802

09009

Phí Thị Quyên

28/12/1993

Hóa học

12A1

1.75

-

1803

09014

Vũ Công Tịnh

24/11/1993

Hóa học

12A3

3.00

-

1804

09015

Nguyễn Thị Huyền Trang

19/5/1993

Hóa học

12A2

2.00

-

1805

09017

Lục Quang Tuấn

5/6/1993

Hóa học

12A1

2.75

-

1806

09035

Nguyễn Thị Hà

22/1/1993

Sinh học

12A1

6.5

-

1807

09040

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

29/7/1993

Sinh học

12A1

5

-

1808

09041

Lê Văn Long

7/9/1993

Sinh học

12A8

9.50

Khuyến khích

1809

09046

Trần Thị Quyền

14/4/1993

Sinh học

12A1

9.00

Khuyến khích

1810

09047

Nguyễn Thuý Quỳnh

19/5/1993

Sinh học

12A1

5.50

-

1811

09048

Nguyễn Ngọc Sơn

20/2/1993

Sinh học

12A2

4.50

-

1812

09050

Nguyễn Thị Thủy

20/9/1993

Sinh học

12A2

8.00

-

1813

09051

Ngô Thị Thu Thủy

25/6/1993

Sinh học

12A1

5.50

-

1814

09054

Ngô Anh Tuấn

28/6/1993

Sinh học

12A1

8

-

1815

09056

Trần Thị Vi

25/2/1993

Sinh học

12A1

8

-

1816

09058

D­ương Hải Yến

12/5/1993

Sinh học

12A2

5

-

1817

09059

Trần Thị Hải Yến

2/9/1993

Sinh học

12A1

8

-

1818

09233

Dư­ơng Thị  Bích

13/3/1993

GDQP-AN

12A2

14

Ba

1819

09235

Nguyễn Văn  Hải

28/2/1993

GDQP-AN

12A1

15

Ba

1820

09236

Vũ Thị Hồng Hiến

18/7/1993

GDQP-AN

12A4

13

Ba

1821

09240

Đinh Thị Hồng

13/8/1993

GDQP-AN

12A2

18.00

Nhì

1822

09241

Ngô Thị Huế

5/3/1993

GDQP-AN

12A1

16.50

Nhì

1823

09242

Trần Thị Huệ

5/10/1993

GDQP-AN

12A1

17.0

Nhì

1824

09253

Trần Đức Sự

25/5/1993

GDQP-AN

12A1

12

Khuyến khích

1825

09254

Nguyễn Thị Thắng

14/10/1993

GDQP-AN

12A1

12

Khuyến khích

1826

09255

Nguyễn Thị Thu Thủy

3/3/1993

GDQP-AN

12A8

16.00

Nhì

1827

09256

Nguyễn Thị Tình

16/6/1993

GDQP-AN

12A8

14.00

Ba

1828

09257

Ngô Huyền Trang

15/6/1993

GDQP-AN

12A2

14.00

Ba

1829

09195

Tạ Thị Kim Cúc

20/11/1993

MTCT Toán

12A1

11.50

-

1830

09197

Hoàng Ngọc Hà

14/6/1993

MTCT Toán

12A1

9.50

-

1831

09202

Nguyễn Thị Hương

6/6/1993

MTCT Toán

12A1

20.00

-

1832

09205

Trần Đức Long

15/5/1993

MTCT Toán

12A1

3

-

1833

09206

Trần Văn Long

6/1/1993

MTCT Toán

12A1

9.5

-

1834

09210

Trần Thị Huyền Trang

13/7/1993

MTCT Toán

12A1

13

-

1835

09213

Trần Đức Trung

20/10/1993

MTCT Toán

12A1

33.5

Ba

1836

09217

Đỗ Thị Tuyến

2/3/1993

MTCT Toán

12A1

14.00

-

1837

09291

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

8/8/1993

MTCT Vật lí

12A1

23.50

-

1838

09294

Trịnh Thanh Tùng

21/7/1993

MTCT Vật lí

12A1

10.00

-

1839

09224

Đỗ Hồng Liên

21/03/1993

MTCT Hóa học

12A1

3.00

-

1840

09225

Nguyễn Thị Diễm My

27/10/1993

MTCT Hóa học

12A1

4.25

-

1841

09227

Phí Thị Quyên

28/12/1993

MTCT Hóa học

12A1

5.00

-

1842

09230

Vũ Công Tịnh

24/11/1993

MTCT Hóa học

12A3

1.50

-

1843

09231

Lục Quang Tuấn

5/6/1993

MTCT Hóa học

12A1

4.50

-

1844

09265

Nguyễn Thị Hà

22/1/1993

MTCT Sinh học

12A1

2.00

-

1845

09270

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

29/7/1993

MTCT Sinh học

12A1

3.50

-

1846

09271

Lê Văn Long

 

MTCT Sinh học

12A8

3.00

-

1847

09275

Trần Thị Quyền

14/4/1993

MTCT Sinh học

12A1

12.50

Ba

1848

09276

Nguyễn Thuý Quỳnh

19/5/1993

MTCT Sinh học

12A1

7.50

-

1849

09277

Nguyễn Ngọc Sơn

20/2/1993

MTCT Sinh học

12A2

2.00

-

1850

09278

Nguyễn Thị Thủy

20/9/1993

MTCT Sinh học

12A2

2.50

-

1851

09279

Ngô Thị Thu Thủy

25/6/1993

MTCT Sinh học

12A1

3

-

1852

09280

Ngô Anh Tuấn

28/6/1993

MTCT Sinh học

12A1

8.00

-

1853

09282

Trần Thị Vi

25/2/1993

MTCT Sinh học

12A1

10.00

Khuyến khích

1854

09284

Dư­ơng Hải Yến

12/5/1993

MTCT Sinh học

12A2

3.00

-

1855

09285

Trần Thị Hải Yến

2/9/1993

MTCT Sinh học

12A1

6.00

-

Địa chỉ : Phường Hoàng Văn Thụ - Tp. Thái Nguyên
Mọi chi tiết xin liên hệ :